Spanish Primera División RFEF17:00 ngày 05/10/2025

Antequera CF
0 - 0

Sabadell
Lineup
Đội hình trận đấu
Antequera CF
Sơ đồ 4-5-1131520522261016721
Đội hình xuất phát
d.alcover#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

gimenez raul#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Aspra#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Luna#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Antón#2 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Quintana#22 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

D.Ramos#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Gutierrez luismi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
adria gene#16 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.Biabiany#7 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
chit oussama#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

chit oussama#19
chit oussama#24

chit oussama#1

chit oussama#25
chit oussama#17
chit oussama#23
chit oussama#18
chit oussama#12

chit oussama#11
chit oussama#14
Sabadell
Sơ đồ 4-4-214714522201019239
Đội hình xuất phát

D.Fuoli#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

c.garcia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Ripoll#7 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

d.astals#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Arthur#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Q.Liameed#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
albert orriols#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
miguelete#10 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.López-Pinto#19 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Priego#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

r.escudero#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
r.escudero#29
r.escudero#18
r.escudero#13

r.escudero#11
r.escudero#17
r.escudero#8
r.escudero#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Antequera CF
Juventud Torremolinos CF1 - 1
Antequera CF
UD Ibiza1 - 1
Antequera CF
Antequera CF1 - 2
AD Alcorcon
SD Tarazona1 - 0
Antequera CF
Antequera CF0 - 0
FC Cartagena
CD Linares Deportivo1 - 0
Antequera CF
Malaga5 - 0
Antequera CF
Ponferradina2 - 1
Antequera CF
Antequera CF1 - 0
Ponferradina
UD Marbella2 - 0
Antequera CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sabadell
Sabadell1 - 0
Villarreal B
Sabadell0 - 0
FC Cartagena
Algeciras1 - 2
Sabadell
Atletico Sanluqueno2 - 2
Sabadell
Sabadell0 - 0
Eldense
Sabadell1 - 1
UD Ibiza
FC Barcelona Atlètic1 - 1
Sabadell
Reus FC Reddis0 - 1
Sabadell
Sabadell0 - 0
Atletico de Madrid B
Sabadell2 - 0
CE L'HospitaletĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Antequera CF
#10#20#30#41#511#60#70
Sabadell
#10#20#30#40#53#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
CE Europa
Teruel
Hercules
Gimnastic de Tarragona
Real Murcia
Real Betis B
Sevilla Atletico