Spanish Primera División RFEF01:15 ngày 23/02/2026

Antequera CF
0 - 2

CE Europa
Lineup
Đội hình trận đấu
Antequera CF
Sơ đồ 4-3-31321222523206162411
Đội hình xuất phát
d.alcover#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Antón#2 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Martí#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Quintana#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Luna#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
rafael acena diz#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Aspra#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Ramos#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
adria gene#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Enebeli ilahude destiny#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Siddiki#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
O.Siddiki#27
O.Siddiki#21
O.Siddiki#28

O.Siddiki#7
O.Siddiki#0

O.Siddiki#17

O.Siddiki#1

O.Siddiki#15

O.Siddiki#9
O.Siddiki#14
CE Europa
Sơ đồ 4-4-21241532381710724
Đội hình xuất phát

J.Flere#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Guillem·Martinez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
alex cano#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
fran gil#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Escoruela#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Toni caravaca#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Meshak babanzila#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
adnane ghailan#17 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
a.pegueropla#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Cano#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

a.agustin#24 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
a.agustin#20
a.agustin#6
a.agustin#9

a.agustin#18
a.agustin#13
a.agustin#11
a.agustin#5
a.agustin#12
a.agustin#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Antequera CF
Hercules0 - 1
Antequera CF
UD Marbella0 - 1
Antequera CF
Antequera CF2 - 0
Atletico Sanluqueno
AD Alcorcon2 - 1
Antequera CF
Antequera CF2 - 4
Atletico de Madrid B
Teruel0 - 1
Antequera CF
Antequera CF4 - 2
Gimnastic de Tarragona
CE Europa2 - 0
Antequera CF
Antequera CF2 - 1
Real Betis B
Eldense1 - 3
Antequera CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của CE Europa
CE Europa1 - 1
SD Tarazona
CE Europa1 - 1
Hercules
Sevilla Atletico0 - 1
CE Europa
FC Cartagena2 - 2
CE Europa
CE Europa2 - 2
Atletico de Madrid B
CE Europa2 - 3
Andorra CF
CE Europa0 - 0
AD Alcorcon
Real Betis B2 - 2
CE Europa
Real Murcia3 - 1
CE Europa
CF Peralada0 - 2
CE EuropaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Antequera CF
#10#20#30#41#50#60#70
CE Europa
#12#20#30#43#50#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
Sabadell
Villarreal B
Algeciras
UD Ibiza
Juventud Torremolinos CF