Spanish Primera División RFEF03:15 ngày 07/02/2026

CE Europa
1 - 1

Hercules
Thống kê
Thống kê trận đấu
CE EuropaChỉ sốHercules
5Chỉ số 214
6Chỉ số 22
1Chỉ số 81
11Chỉ số 226
2Chỉ số 32
1Chỉ số 40
75Chỉ số 23101
56Chỉ số 2456
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CE Europa
Sơ đồ 4-5-1115435208231779
Đội hình xuất phát

J.Flere#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
fran gil#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
alex cano#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
R.Escoruela#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
arnau campeny#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
oscar vacas#20 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
Meshak babanzila#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Toni caravaca#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
adnane ghailan#17 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
J.Cano#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
julian mahicas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
julian mahicas#12
julian mahicas#27
julian mahicas#29
julian mahicas#11
julian mahicas#13
Hercules
Sơ đồ 4-5-113542422337671119
Đội hình xuất phát
alessandro blazic#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Monsalve#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Rentero#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Jiménez#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Vazquez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Calavera#23 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Puch-Herrantz#37 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

R.Colomina#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Escudero#7 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

U.Ropero#11 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

F. Sol#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
F. Sol#14

F. Sol#20

F. Sol#9
F. Sol#26
F. Sol#21
F. Sol#30
F. Sol#8
F. Sol#28
F. Sol#10

F. Sol#17

F. Sol#22
F. Sol#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hercules1 - 0
CE Europa
Hercules0 - 0
CE Europa
CE Europa1 - 0
HerculesĐối chiếu
Phong độ gần đây của CE Europa
Sevilla Atletico0 - 1
CE Europa
FC Cartagena2 - 2
CE Europa
CE Europa2 - 2
Atletico de Madrid B
CE Europa2 - 3
Andorra CF
CE Europa0 - 0
AD Alcorcon
Real Betis B2 - 2
CE Europa
Real Murcia3 - 1
CE Europa
CF Peralada0 - 2
CE Europa
CE Europa2 - 0
Antequera CF
SD Tarazona0 - 0
CE EuropaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hercules
Hercules2 - 0
FC Cartagena
SD Tarazona2 - 2
Hercules
Hercules0 - 0
Sevilla Atletico
Real Murcia1 - 1
Hercules
Hercules1 - 5
Sabadell
UD Marbella0 - 1
Hercules
Atletico Sanluqueno1 - 1
Hercules
Hercules2 - 1
Juventud Torremolinos CF
Gimnastic de Tarragona2 - 2
Hercules
Hercules2 - 0
Real Betis BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CE Europa
#11#20#31#42#56#60#70
Hercules
#11#20#30#42#52#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
Eldense
Villarreal B
Teruel
Algeciras
UD Ibiza