Honduras Primera Division04:00 ngày 28/04/2025

Real Sociedad Tocoa
1 - 1

CD Victoria
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real Sociedad TocoaChỉ sốCD Victoria
1Chỉ số 211
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
0Chỉ số 221
55Chỉ số 2454
106Chỉ số 2388
53Chỉ số 2547
2Chỉ số 28
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Sociedad Tocoa
Sơ đồ 4-4-22731622252152332711
Đội hình xuất phát

F.Reyes#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

ramirez#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Jones#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Gonzalez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Gomez#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
devron martinez#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
jose dominguez#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

edder delgado#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

dester monico#32 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Reyes#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

rony martinez#11 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
rony martinez#28
rony martinez#1
rony martinez#5
rony martinez#6
rony martinez#20
rony martinez#17

rony martinez#13

rony martinez#4
rony martinez#10

rony martinez#19
rony martinez#30

rony martinez#14
CD Victoria
Sơ đồ 4-4-2233182428571020917
Đội hình xuất phát

andres salazar#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

cacho pablo#3 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Diego·Rodriguez#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Silva#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

angel barrios#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Banegas#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

c.calix#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Zamora#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Espinal#20 · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

D.Delgadillo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Carlos#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Carlos#22
B.Carlos#48
B.Carlos#32

B.Carlos#4

B.Carlos#1
B.Carlos#16

B.Carlos#27
B.Carlos#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Olimpia | 18 | 11 | 5 | 2 | 38 |
| 2 | CD Motagua | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 3 | Real Espana | 18 | 8 | 5 | 5 | 29 |
| 4 | Marathon | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 5 | Olancho FC | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 6 | Génesis Policía Nacional | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 7 | Lobos UPNFM | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 |
| 8 | CD Victoria | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 9 | Juticalpa | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 10 | Real Sociedad Tocoa | 18 | 2 | 8 | 8 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Olimpia | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Real Espana | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 3 | CD Motagua | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 |
| 4 | Marathon | 18 | 7 | 8 | 3 | 29 |
| 5 | CD Victoria | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 6 | Génesis Policía Nacional | 18 | 4 | 10 | 4 | 22 |
| 7 | Olancho FC | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 8 | Lobos UPNFM | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 9 | Real Sociedad Tocoa | 18 | 1 | 9 | 8 | 12 |
| 10 | Juticalpa | 18 | 3 | 3 | 12 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Victoria1 - 0
Real Sociedad Tocoa
CD Victoria2 - 3
Real Sociedad Tocoa
Real Sociedad Tocoa1 - 0
CD Victoria
CD Victoria1 - 0
Real Sociedad Tocoa
Real Sociedad Tocoa3 - 2
CD Victoria
CD Victoria0 - 0
Real Sociedad Tocoa
Real Sociedad Tocoa1 - 0
CD Victoria
Real Sociedad Tocoa3 - 0
CD Victoria
CD Victoria2 - 1
Real Sociedad Tocoa
Real Sociedad Tocoa2 - 5
CD VictoriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Sociedad Tocoa
Lobos UPNFM2 - 1
Real Sociedad Tocoa
Real Sociedad Tocoa1 - 0
Génesis Policía Nacional
CD Olimpia1 - 1
Real Sociedad Tocoa
Real Sociedad Tocoa0 - 2
Marathon
Olancho FC3 - 0
Real Sociedad Tocoa
Real Espana1 - 1
Real Sociedad Tocoa
Real Sociedad Tocoa0 - 0
CD Motagua
Real Sociedad Tocoa0 - 0
Juticalpa
CD Victoria1 - 0
Real Sociedad Tocoa
Real Sociedad Tocoa1 - 1
Lobos UPNFMĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Victoria
CD Victoria1 - 1
Real Espana
CD Victoria1 - 1
CD Olimpia
Juticalpa1 - 2
CD Victoria
CD Victoria0 - 0
Lobos UPNFM
Génesis Policía Nacional3 - 3
CD Victoria
CD Victoria1 - 4
Marathon
Olancho FC0 - 2
CD Victoria
CD Motagua2 - 1
CD Victoria
CD Victoria1 - 0
Real Sociedad Tocoa
Real Espana2 - 1
CD VictoriaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Sociedad Tocoa
#11#21#30#42#52#60#70
CD Victoria
#11#20#30#41#58#60#70