Honduras Primera Division06:00 ngày 26/05/2025

CD Olimpia
4 - 1

Real Espana
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD OlimpiaChỉ sốReal Espana
89Chỉ số 2485
1Chỉ số 33
83Chỉ số 2377
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
1Chỉ số 80
7Chỉ số 24
2Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Olimpia
Sơ đồ 4-4-211521631823327927
Đội hình xuất phát

E.Menjivar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

kevin guity#15 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Hernandez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

jose crisanto martinez#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Sanchez#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Rodriguez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Álvarez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Carlos·Pineda#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Pinto#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Benguché#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Bengtson#27 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Bengtson#28

J.Bengtson#44

J.Bengtson#34

J.Bengtson#20

J.Bengtson#70
J.Bengtson#14

J.Bengtson#30

J.Bengtson#4

J.Bengtson#12

J.Bengtson#29

J.Bengtson#33

J.Bengtson#19
Real Espana
Sơ đồ 4-4-222286456154410201816
Đội hình xuất phát

L.Lopez#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Carlos Mejía#28 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Garcia#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Alvarado#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

darlin mencia#56 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Ramírez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

a.tatum#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Benavídez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Romero#20 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Vuelto#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Moreno#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Y.Moreno#54

Y.Moreno#7

Y.Moreno#65
Y.Moreno#58

Y.Moreno#36

Y.Moreno#13

Y.Moreno#29

Y.Moreno#14

Y.Moreno#5

Y.Moreno#39
Y.Moreno#35

Y.Moreno#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Olimpia | 18 | 11 | 5 | 2 | 38 |
| 2 | CD Motagua | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 3 | Real Espana | 18 | 8 | 5 | 5 | 29 |
| 4 | Marathon | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 5 | Olancho FC | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 6 | Génesis Policía Nacional | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 7 | Lobos UPNFM | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 |
| 8 | CD Victoria | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 9 | Juticalpa | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 10 | Real Sociedad Tocoa | 18 | 2 | 8 | 8 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Olimpia | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Real Espana | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 3 | CD Motagua | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 |
| 4 | Marathon | 18 | 7 | 8 | 3 | 29 |
| 5 | CD Victoria | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 6 | Génesis Policía Nacional | 18 | 4 | 10 | 4 | 22 |
| 7 | Olancho FC | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 8 | Lobos UPNFM | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 9 | Real Sociedad Tocoa | 18 | 1 | 9 | 8 | 12 |
| 10 | Juticalpa | 18 | 3 | 3 | 12 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Espana1 - 2
CD Olimpia
CD Olimpia1 - 1
Real Espana
Real Espana1 - 0
CD Olimpia
CD Olimpia1 - 0
Real Espana
Real Espana2 - 0
CD Olimpia
CD Olimpia3 - 1
Real Espana
Real Espana1 - 0
CD Olimpia
CD Olimpia3 - 1
Real Espana
Real Espana1 - 1
CD Olimpia
Real Espana0 - 1
CD OlimpiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Olimpia
Real Espana1 - 2
CD Olimpia
CD Olimpia2 - 1
CD Victoria
CD Victoria0 - 2
CD Olimpia
CD Olimpia4 - 0
Génesis Policía Nacional
Marathon1 - 2
CD Olimpia
CD Olimpia1 - 2
CD Motagua
CD Victoria1 - 1
CD Olimpia
CD Olimpia1 - 1
Real Sociedad Tocoa
Olancho FC1 - 0
CD Olimpia
CD Olimpia1 - 1
Real EspanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Espana
Real Espana1 - 2
CD Olimpia
Real Espana2 - 0
CD Motagua
CD Motagua1 - 0
Real Espana
Real Espana1 - 0
Olancho FC
CD Motagua1 - 1
Real Espana
CD Victoria1 - 1
Real Espana
Real Espana2 - 1
Lobos UPNFM
Marathon1 - 0
Real Espana
Real Espana3 - 0
Juticalpa
CD Olimpia1 - 1
Real EspanaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Olimpia
#14#22#30#41#57#60#70
Real Espana
#11#21#30#43#54#60#70