Honduras Primera Division09:00 ngày 23/05/2025

Real Espana
1 - 2

CD Olimpia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real EspanaChỉ sốCD Olimpia
75Chỉ số 2393
44Chỉ số 2556
2Chỉ số 35
0Chỉ số 40
8Chỉ số 227
38Chỉ số 2443
1Chỉ số 23
0Chỉ số 80
8Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Espana
Sơ đồ 4-3-322156456361410131618
Đội hình xuất phát

L.Lopez#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Ramírez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Garcia#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Alvarado#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

darlin mencia#56 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Osorto#36 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Baptiste#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Benavídez#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

b.velasquez#13 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.Moreno#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Vuelto#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Vuelto#54

D.Vuelto#44

D.Vuelto#7

D.Vuelto#65
D.Vuelto#58

D.Vuelto#29

D.Vuelto#28

D.Vuelto#5

D.Vuelto#39

D.Vuelto#11
D.Vuelto#35
CD Olimpia
Sơ đồ 4-2-2-2115216312332337927
Đội hình xuất phát

E.Menjivar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

kevin guity#15 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Hernandez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

jose crisanto martinez#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Sanchez#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Álvarez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

Carlos·Pineda#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

M.Chirinos#33 · F · Đội trưởng: Không · x:20 · y:70

J.Pinto#7 · F · Đội trưởng: Không · x:80 · y:70

J.Benguché#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Bengtson#27 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Bengtson#19

J.Bengtson#29

J.Bengtson#12

J.Bengtson#4

J.Bengtson#28

J.Bengtson#44

J.Bengtson#34

J.Bengtson#20

J.Bengtson#70
J.Bengtson#14

J.Bengtson#8

J.Bengtson#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Olimpia | 18 | 11 | 5 | 2 | 38 |
| 2 | CD Motagua | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 3 | Real Espana | 18 | 8 | 5 | 5 | 29 |
| 4 | Marathon | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 5 | Olancho FC | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 6 | Génesis Policía Nacional | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 7 | Lobos UPNFM | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 |
| 8 | CD Victoria | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 9 | Juticalpa | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 10 | Real Sociedad Tocoa | 18 | 2 | 8 | 8 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Olimpia | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Real Espana | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 3 | CD Motagua | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 |
| 4 | Marathon | 18 | 7 | 8 | 3 | 29 |
| 5 | CD Victoria | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 6 | Génesis Policía Nacional | 18 | 4 | 10 | 4 | 22 |
| 7 | Olancho FC | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 8 | Lobos UPNFM | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 9 | Real Sociedad Tocoa | 18 | 1 | 9 | 8 | 12 |
| 10 | Juticalpa | 18 | 3 | 3 | 12 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Olimpia1 - 1
Real Espana
Real Espana1 - 0
CD Olimpia
CD Olimpia1 - 0
Real Espana
Real Espana2 - 0
CD Olimpia
CD Olimpia3 - 1
Real Espana
Real Espana1 - 0
CD Olimpia
CD Olimpia3 - 1
Real Espana
Real Espana1 - 1
CD Olimpia
Real Espana0 - 1
CD Olimpia
CD Olimpia4 - 0
Real EspanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Espana
Real Espana2 - 0
CD Motagua
CD Motagua1 - 0
Real Espana
Real Espana1 - 0
Olancho FC
CD Motagua1 - 1
Real Espana
CD Victoria1 - 1
Real Espana
Real Espana2 - 1
Lobos UPNFM
Marathon1 - 0
Real Espana
Real Espana3 - 0
Juticalpa
CD Olimpia1 - 1
Real Espana
Real Espana1 - 1
Real Sociedad TocoaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Olimpia
CD Olimpia2 - 1
CD Victoria
CD Victoria0 - 2
CD Olimpia
CD Olimpia4 - 0
Génesis Policía Nacional
Marathon1 - 2
CD Olimpia
CD Olimpia1 - 2
CD Motagua
CD Victoria1 - 1
CD Olimpia
CD Olimpia1 - 1
Real Sociedad Tocoa
Olancho FC1 - 0
CD Olimpia
CD Olimpia1 - 1
Real Espana
Juticalpa1 - 2
CD OlimpiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Espana
#11#21#30#42#51#60#70
CD Olimpia
#12#21#30#45#53#60#70