CHI Liga de Ascenso23:30 ngày 24/05/2025

CD Magallanes
0 - 0

D. Concepcion
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD MagallanesChỉ sốD. Concepcion
59Chỉ số 2471
157Chỉ số 23138
5Chỉ số 33
0Chỉ số 40
5Chỉ số 229
0Chỉ số 80
1Chỉ số 24
6Chỉ số 217
54Chỉ số 2546
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Magallanes
Sơ đồ 4-3-1-212643173122108329
Đội hình xuất phát

m.bernatene#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Alucema#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M. Poblete#4 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Walters#3 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Ortega#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

martin gonzalez#31 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Morales#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Aránguiz#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

M.Vicuña#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
maximo espinola#32 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
federico cezar#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
federico cezar#11

federico cezar#14
federico cezar#16

federico cezar#26
federico cezar#28

federico cezar#7
federico cezar#1
D. Concepcion
Sơ đồ 4-3-2-1254532261418112332
Đội hình xuất phát
Nicolas Bruna Araya#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Caceres#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Silva#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Carrasco#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Nicolas Huillier l#22 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Vargas#6 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

s.martinez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

F.Saavedra#18 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

B.Valdivia#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

U.Ojeda#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

J.Larrivey#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Larrivey#31
J.Larrivey#20

J.Larrivey#9

J.Larrivey#24

J.Larrivey#7
J.Larrivey#8

J.Larrivey#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Concepcion | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 2 | CD Copiapo S.A. | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 3 | Cobreloa | 30 | 14 | 8 | 8 | 50 |
| 4 | San Marcos de Arica | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 5 | CSD Antofagasta | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 6 | D. Concepcion | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | Rangers Talca | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 8 | Santiago Wanderers | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 9 | San Luis Quillota | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 10 | CD Magallanes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 11 | Deportes Recoleta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 12 | Deportes Temuco | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 |
| 13 | Curico Unido | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | Deportes Santa Cruz | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | Union San Felipe | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 16 | Santiago Morning | 30 | 10 | 8 | 12 | 29 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
D. Concepcion0 - 0
CD Magallanes
CD Magallanes1 - 1
D. Concepcion
CD Magallanes0 - 1
D. Concepcion
D. Concepcion2 - 0
CD Magallanes
D. Concepcion4 - 1
CD Magallanes
CD Magallanes3 - 2
D. Concepcion
D. Concepcion1 - 1
CD Magallanes
CD Magallanes2 - 1
D. Concepcion
CD Magallanes0 - 2
D. Concepcion
D. Concepcion3 - 0
CD MagallanesĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Magallanes
Deportes Temuco3 - 0
CD Magallanes
Santiago Morning1 - 2
CD Magallanes
CD Magallanes3 - 0
Deportes Santa Cruz
Union San Felipe1 - 0
CD Magallanes
CD Magallanes1 - 1
Rangers Talca
Cobreloa2 - 0
CD Magallanes
CD Magallanes1 - 3
Universidad de Chile
CD Magallanes1 - 0
San Luis Quillota
CD Magallanes2 - 0
Deportes Recoleta
Curico Unido1 - 1
CD MagallanesĐối chiếu
Phong độ gần đây của D. Concepcion
D. Concepcion1 - 0
San Marcos de Arica
Union Espanola5 - 1
D. Concepcion
Audax Italiano2 - 1
D. Concepcion
Cobreloa2 - 1
D. Concepcion
Palestino4 - 4
D. Concepcion
D. Concepcion3 - 0
Santiago Morning
Universidad de Concepcion1 - 2
D. Concepcion
D. Concepcion2 - 0
CD Copiapo S.A.
D. Concepcion0 - 0
Audax Italiano
Curico Unido2 - 3
D. ConcepcionĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Magallanes
#10#20#30#44#51#60#70
D. Concepcion
#10#20#30#43#54#60#70
CSD Antofagasta
Santiago Wanderers