CHI Liga de Ascenso06:30 ngày 19/11/2025

Rangers Talca
0 - 2

San Marcos de Arica
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rangers TalcaChỉ sốSan Marcos de Arica
2Chỉ số 213
7Chỉ số 226
59Chỉ số 2469
111Chỉ số 23125
46Chỉ số 2554
1Chỉ số 40
4Chỉ số 22
0Chỉ số 80
0Chỉ số 35
Lineup
Đội hình trận đấu
Rangers Talca
Sơ đồ 4-3-314163117813203727253
Đội hình xuất phát

S.Acuna#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Javier araya#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Díaz#31 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

I.Ibanez#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Leyton#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.mora#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Moya#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Matias sandoval#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Servetti#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Gamonal#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sanhueza#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Sanhueza#18
M.Sanhueza#7

M.Sanhueza#15

M.Sanhueza#1

M.Sanhueza#10

M.Sanhueza#32

M.Sanhueza#5
San Marcos de Arica
Sơ đồ 4-2-3-12153539626158201
Đội hình xuất phát

Marcos·Camarda#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Rivera#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Plaza#35 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Muller#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.melivilu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Ledesma#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Rencoret#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Cubillos#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Barrios#8 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Ábalos#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Temperini#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

N.Temperini#4
N.Temperini#36
N.Temperini#13

N.Temperini#32
N.Temperini#37
N.Temperini#27

N.Temperini#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Concepcion | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 2 | CD Copiapo S.A. | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 3 | Cobreloa | 30 | 14 | 8 | 8 | 50 |
| 4 | San Marcos de Arica | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 5 | CSD Antofagasta | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 6 | D. Concepcion | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | Rangers Talca | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 8 | Santiago Wanderers | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 9 | San Luis Quillota | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 10 | CD Magallanes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 11 | Deportes Recoleta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 12 | Deportes Temuco | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 |
| 13 | Curico Unido | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | Deportes Santa Cruz | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | Union San Felipe | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 16 | Santiago Morning | 30 | 10 | 8 | 12 | 29 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
San Marcos de Arica3 - 0
Rangers Talca
Rangers Talca1 - 2
San Marcos de Arica
Rangers Talca0 - 0
San Marcos de Arica
San Marcos de Arica0 - 1
Rangers Talca
San Marcos de Arica2 - 1
Rangers Talca
Rangers Talca4 - 2
San Marcos de Arica
Rangers Talca1 - 1
San Marcos de Arica
San Marcos de Arica1 - 0
Rangers Talca
San Marcos de Arica0 - 0
Rangers Talca
Rangers Talca1 - 2
San Marcos de AricaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rangers Talca
San Marcos de Arica3 - 0
Rangers Talca
Rangers Talca1 - 0
D. Concepcion
Deportes Recoleta2 - 3
Rangers Talca
Rangers Talca2 - 1
CSD Antofagasta
Deportes Temuco1 - 1
Rangers Talca
Rangers Talca2 - 1
Union San Felipe
Rangers Talca0 - 1
Universidad de Concepcion
Santiago Wanderers0 - 0
Rangers Talca
Rangers Talca0 - 0
CD Magallanes
Curico Unido0 - 1
Rangers TalcaĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Marcos de Arica
San Marcos de Arica3 - 0
Rangers Talca
Deportes Santa Cruz1 - 0
San Marcos de Arica
San Marcos de Arica1 - 0
Union San Felipe
CD Copiapo S.A.3 - 1
San Marcos de Arica
San Luis Quillota1 - 1
San Marcos de Arica
San Marcos de Arica3 - 0
D. Concepcion
Deportes Recoleta0 - 0
San Marcos de Arica
San Marcos de Arica0 - 0
CSD Antofagasta
San Marcos de Arica2 - 1
Santiago Morning
Universidad de Concepcion4 - 1
San Marcos de AricaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rangers Talca
#10#20#31#40#54#60#70
San Marcos de Arica
#12#21#30#45#52#60#70
Cobreloa