Turkish Super League17:40 ngày 26/01/2025

Caykur Rizespor
3 - 2

Adana Demirspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Caykur RizesporChỉ sốAdana Demirspor
58Chỉ số 2542
8Chỉ số 22
2Chỉ số 80
4Chỉ số 213
4Chỉ số 33
0Chỉ số 40
8Chỉ số 228
105Chỉ số 23100
46Chỉ số 2441
Lineup
Đội hình trận đấu
Caykur Rizespor
Sơ đồ 4-2-3-1137425106198289
Đội hình xuất phát

T.Çetin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Sahin#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Mocsi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Aliqulov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Hojer#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

I.Olawoyin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Papanikolaou#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Ghezzal#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Varesanovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Babajide#28 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Sowe#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sowe#40

A.Sowe#16

A.Sowe#90

A.Sowe#45

A.Sowe#15

A.Sowe#20

A.Sowe#3

A.Sowe#97

A.Sowe#18

A.Sowe#17
Adana Demirspor
Sơ đồ 5-4-1279955415238022581017
Đội hình xuất phát

D.Donmezer#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kurtulan#99 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

T.Kalender#55 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Güler#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Manev#15 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Burak#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Kol#80 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Aktas#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A. Muanza#58 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Alioui#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Aimbetov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Aimbetov#60
A.Aimbetov#21

A.Aimbetov#24

A.Aimbetov#25
A.Aimbetov#30
A.Aimbetov#91
A.Aimbetov#87

A.Aimbetov#29
A.Aimbetov#90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 34 | 28 | 5 | 1 | 89 |
| 2 | Fenerbahce | 34 | 25 | 6 | 3 | 81 |
| 3 | Samsunspor | 34 | 18 | 6 | 10 | 60 |
| 4 | Besiktas JK | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 5 | Başakşehir Futbol Kulübü | 34 | 16 | 6 | 12 | 54 |
| 6 | Eyupspor | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 7 | Trabzonspor | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Goztepe | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 9 | Kasimpasa | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Konyaspor | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 11 | Kayserispor | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Antalyaspor | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gaziantep Futbol Kulübü | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 14 | Caykur Rizespor | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 15 | Alanyaspor | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 16 | Bodrum FK | 34 | 9 | 9 | 16 | 36 |
| 17 | Sivasspor | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Atakas Hatayspor | 34 | 5 | 8 | 21 | 23 |
| 19 | Adana Demirspor | 34 | 2 | 4 | 28 | -2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Adana Demirspor1 - 2
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor1 - 0
Adana Demirspor
Adana Demirspor2 - 1
Caykur Rizespor
Adana Demirspor2 - 2
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor1 - 3
Adana Demirspor
Adana Demirspor3 - 1
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor1 - 0
Adana Demirspor
Adana Demirspor1 - 3
Caykur Rizespor
Adana Demirspor1 - 1
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor2 - 1
Adana DemirsporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Caykur Rizespor
Başakşehir Futbol Kulübü2 - 0
Caykur Rizespor
Atakas Hatayspor1 - 2
Caykur Rizespor
Karagumruk1 - 0
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor1 - 1
Besiktas JK
Goztepe3 - 0
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor6 - 0
Belediye Vanspor
Caykur Rizespor1 - 1
Konyaspor
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 0
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor3 - 2
Silivrispor
Caykur Rizespor3 - 0
KayserisporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Adana Demirspor
Adana Demirspor0 - 4
Fenerbahce
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 0
Adana Demirspor
Adana Demirspor0 - 1
Başakşehir Futbol Kulübü
Atakas Hatayspor1 - 3
Adana Demirspor
Kirklarelispor2 - 0
Adana Demirspor
Adana Demirspor2 - 1
Besiktas JK
Goztepe3 - 1
Adana Demirspor
Adana Demirspor3 - 3
Sebat Genclikspor
Adana Demirspor0 - 1
Konyaspor
Trabzonspor5 - 0
Adana DemirsporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Caykur Rizespor
#13#21#30#44#58#60#70
Adana Demirspor
#12#20#30#43#52#60#70
Galatasaray
Samsunspor
Eyupspor
Kasimpasa
Antalyaspor
Alanyaspor
Bodrum FK
Sivasspor