CONMEBOL Copa Sudamericana07:30 ngày 30/05/2025

Caracas FC
2 - 1

Municipal Iquique
Thống kê
Thống kê trận đấu
Caracas FCChỉ sốMunicipal Iquique
2Chỉ số 30
3Chỉ số 214
18Chỉ số 2452
52Chỉ số 2548
6Chỉ số 2215
98Chỉ số 2396
1Chỉ số 41
0Chỉ số 80
2Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
Caracas FC
Sơ đồ 4-1-4-1127242131514105317
Đội hình xuất phát

F. Benítez#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Rito#72 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Rodríguez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Pipaon#2 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Jesús Natividad Yendis Gómez#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Heraldez#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

E.Echenique#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Covea#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Vegas#5 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J. H. Chávez#31 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D. Tegues#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D. Tegues#22
D. Tegues#23
D. Tegues#37
D. Tegues#29

D. Tegues#21

D. Tegues#17
D. Tegues#25

D. Tegues#32

D. Tegues#24
D. Tegues#30

D. Tegues#27

D. Tegues#33
Municipal Iquique
Sơ đồ 4-2-3-1143015132157232050
Đội hình xuất phát

M.Reyes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Dilan Matías Rojas Barrientos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Blasquez#30 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

C.Rodriguez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Jorquera#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Fernández#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Fuentes#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.P.Gómez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Hoyos#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Orellana#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Lucas Marcotti#50 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Lucas Marcotti#16

Lucas Marcotti#24
Lucas Marcotti#2
Lucas Marcotti#28

Lucas Marcotti#3

Lucas Marcotti#25

Lucas Marcotti#17
Lucas Marcotti#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Independiente | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Club Guaraní | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Nacional Potosi | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | CA Boston River | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Universidad Católica | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Vitória - BA | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 3 | Defensa Y Justicia | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 4 | Cerro Largo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Huracan | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Corinthians - SP | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | America de Cali | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 4 | Racing Club Montevideo | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Grêmio - RS | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Atletico Grau | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 4 | Sportivo Luqueno | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mushuc Runa | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Palestino | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Club Atlético Unión | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportiva Once Caldas | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Fluminense - RJ | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Union Espanola | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Atlético Lanús | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | FBC Melgar | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Academia Puerto Cabello | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cienciano | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 2 | Atlético Mineiro - MG | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Caracas FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Municipal Iquique | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Caracas FC
Atlético Mineiro - MG3 - 1
Caracas FC
Cienciano3 - 1
Caracas FC
Universidad Central de Venezuela1 - 3
Caracas FC
Caracas FC1 - 1
Atlético Mineiro - MG
Caracas FC1 - 4
Monagas SC
Zamora Barinas3 - 0
Caracas FC
Caracas FC2 - 2
Cienciano
Caracas FC0 - 1
Carabobo
Municipal Iquique1 - 2
Caracas FC
Yaracuyanos3 - 3
Caracas FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Municipal Iquique
Municipal Iquique0 - 1
Union La Calera
Deportes La Serena2 - 1
Municipal Iquique
Cienciano4 - 0
Municipal Iquique
CSD Antofagasta3 - 1
Municipal Iquique
Municipal Iquique3 - 2
Atlético Mineiro - MG
Municipal Iquique3 - 0
Huachipato
Municipal Iquique3 - 2
CD Copiapo S.A.
O.Higgins2 - 2
Municipal Iquique
Municipal Iquique2 - 2
Cienciano
Deportes Limache2 - 0
Municipal IquiqueĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Caracas FC
#12#22#31#42#52#60#70
Municipal Iquique
#11#20#31#40#51#60#70
CA Independiente
Club Guaraní
Nacional Potosi
CA Boston River
CD Universidad Católica
Vitória - BA
Defensa Y Justicia
Cerro Largo
CA Huracan
Corinthians - SP
America de Cali
Racing Club Montevideo
Godoy Cruz Antonio Tomba
Grêmio - RS
Atletico Grau
Sportivo Luqueno
Mushuc Runa
Palestino
Cruzeiro - MG
Club Atlético Unión
Deportiva Once Caldas
Fluminense - RJ
Gualberto Villarroel Deportivo San José
Union Espanola
Club Atlético Lanús
FBC Melgar
Vasco da Gama Saf - RJ
Academia Puerto Cabello