CONMEBOL Copa Sudamericana07:30 ngày 16/05/2025

Atlético Mineiro - MG
3 - 1

Caracas FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atlético Mineiro - MGChỉ sốCaracas FC
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
13Chỉ số 228
0Chỉ số 81
7Chỉ số 21
120Chỉ số 2378
2Chỉ số 32
10Chỉ số 212
64Chỉ số 2419
Lineup
Đội hình trận đấu
Atlético Mineiro - MG
Sơ đồ 4-2-3-1222646388443711287
Đội hình xuất phát

Everson#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Saravia#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Lyanco#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Alonso#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Paulista#38 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Vera#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Rubens#44 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Santos#37 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Bernard#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Cuello#28 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Hulk#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Hulk#20

Hulk#33

Hulk#19

Hulk#17

Hulk#23

Hulk#16

Hulk#47

Hulk#30

Hulk#2

Hulk#10

Hulk#14

Hulk#1
Caracas FC
Sơ đồ 4-1-4-11272227132114510319
Đội hình xuất phát

F. Benítez#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Rito#72 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Pipaon#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Edet#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Jesús Natividad Yendis Gómez#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Rodríguez#21 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

E.Echenique#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Vegas#5 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Covea#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J. H. Chávez#31 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Santis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Santis#23

J.Santis#7

J.Santis#4

J.Santis#3

J.Santis#17
J.Santis#25

J.Santis#32

J.Santis#15
J.Santis#22

J.Santis#33

J.Santis#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Independiente | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Club Guaraní | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Nacional Potosi | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | CA Boston River | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Universidad Católica | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Vitória - BA | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 3 | Defensa Y Justicia | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 4 | Cerro Largo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Huracan | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Corinthians - SP | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | America de Cali | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 4 | Racing Club Montevideo | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Grêmio - RS | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Atletico Grau | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 4 | Sportivo Luqueno | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mushuc Runa | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Palestino | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Club Atlético Unión | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportiva Once Caldas | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Fluminense - RJ | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Union Espanola | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Atlético Lanús | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | FBC Melgar | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Academia Puerto Cabello | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cienciano | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 2 | Atlético Mineiro - MG | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Caracas FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Municipal Iquique | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Caracas FC1 - 1
Atlético Mineiro - MG
Atlético Mineiro - MG4 - 0
Caracas FC
Caracas FC1 - 4
Atlético Mineiro - MGĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atlético Mineiro - MG
Atlético Mineiro - MG3 - 2
Fluminense - RJ
Municipal Iquique3 - 2
Atlético Mineiro - MG
Esporte Clube Juventude0 - 1
Atlético Mineiro - MG
Maringa FC2 - 2
Atlético Mineiro - MG
Mirassol - SP2 - 2
Atlético Mineiro - MG
Caracas FC1 - 1
Atlético Mineiro - MG
Atlético Mineiro - MG1 - 0
Botafogo - RJ
Santos FC - SP2 - 0
Atlético Mineiro - MG
Atlético Mineiro - MG2 - 2
Vitória - BA
Atlético Mineiro - MG4 - 0
Municipal IquiqueĐối chiếu
Phong độ gần đây của Caracas FC
Cienciano3 - 1
Caracas FC
Universidad Central de Venezuela1 - 3
Caracas FC
Caracas FC1 - 1
Atlético Mineiro - MG
Caracas FC1 - 4
Monagas SC
Zamora Barinas3 - 0
Caracas FC
Caracas FC2 - 2
Cienciano
Caracas FC0 - 1
Carabobo
Municipal Iquique1 - 2
Caracas FC
Yaracuyanos3 - 3
Caracas FC
Caracas FC0 - 0
Academia Puerto CabelloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atlético Mineiro - MG
#13#21#30#42#57#60#70
Caracas FC
#11#20#30#42#51#60#70
CA Independiente
Club Guaraní
Nacional Potosi
CA Boston River
CD Universidad Católica
Defensa Y Justicia
Cerro Largo
CA Huracan
Corinthians - SP
America de Cali
Racing Club Montevideo
Godoy Cruz Antonio Tomba
Grêmio - RS
Atletico Grau
Sportivo Luqueno
Mushuc Runa
Palestino
Cruzeiro - MG
Club Atlético Unión
Deportiva Once Caldas
Gualberto Villarroel Deportivo San José
Union Espanola
Club Atlético Lanús
FBC Melgar
Vasco da Gama Saf - RJ