CONMEBOL Copa Sudamericana09:00 ngày 09/05/2025

Cienciano
3 - 1

Caracas FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
CiencianoChỉ sốCaracas FC
19Chỉ số 222
80Chỉ số 2427
8Chỉ số 22
100Chỉ số 2355
66Chỉ số 2534
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
11Chỉ số 211
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Cienciano
Sơ đồ 3-4-2-1297470914527251021
Đội hình xuất phát

I.Barrios#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Estrada#7 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Amondarain#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Plazas#70 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Romagnoli#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Torrejón#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

S.Arias#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Ortiz#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Gentile#25 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

C.Cueva#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

C.Garces#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Garces#20

C.Garces#55
C.Garces#26

C.Garces#17

C.Garces#22
C.Garces#11

C.Garces#16

C.Garces#8

C.Garces#6

C.Garces#28

C.Garces#24

C.Garces#19
Caracas FC
Sơ đồ 4-1-4-11272219132114515319
Đội hình xuất phát

F. Benítez#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Rito#72 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Pipaon#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Mago#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Jesús Natividad Yendis Gómez#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Rodríguez#21 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

E.Echenique#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Vegas#5 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

L.Heraldez#15 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J. H. Chávez#31 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Santis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Santis#33

J.Santis#27

J.Santis#24

J.Santis#32

J.Santis#17

J.Santis#3

J.Santis#4
J.Santis#29

J.Santis#7
J.Santis#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Independiente | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Club Guaraní | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Nacional Potosi | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | CA Boston River | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Universidad Católica | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Vitória - BA | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 3 | Defensa Y Justicia | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 4 | Cerro Largo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Huracan | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Corinthians - SP | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | America de Cali | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 4 | Racing Club Montevideo | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Grêmio - RS | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Atletico Grau | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 4 | Sportivo Luqueno | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mushuc Runa | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Palestino | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Club Atlético Unión | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportiva Once Caldas | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Fluminense - RJ | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Union Espanola | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Atlético Lanús | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | FBC Melgar | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Academia Puerto Cabello | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cienciano | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 2 | Atlético Mineiro - MG | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Caracas FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Municipal Iquique | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Caracas FC2 - 2
Cienciano
Caracas FC4 - 0
Cienciano
Cienciano2 - 1
Caracas FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cienciano
Alianza Lima0 - 1
Cienciano
Cienciano2 - 1
Sport Huancayo
Municipal Iquique2 - 2
Cienciano
Sport Boys2 - 2
Cienciano
Cienciano0 - 1
Alianza Universidad de Huánuco
Caracas FC2 - 2
Cienciano
Atletico Grau1 - 1
Cienciano
Cienciano0 - 0
Atlético Mineiro - MG
Los Chankas0 - 0
Cienciano
Cienciano3 - 2
Comerciantes UnidosĐối chiếu
Phong độ gần đây của Caracas FC
Universidad Central de Venezuela1 - 3
Caracas FC
Caracas FC1 - 1
Atlético Mineiro - MG
Caracas FC1 - 4
Monagas SC
Zamora Barinas3 - 0
Caracas FC
Caracas FC2 - 2
Cienciano
Caracas FC0 - 1
Carabobo
Municipal Iquique1 - 2
Caracas FC
Yaracuyanos3 - 3
Caracas FC
Caracas FC0 - 0
Academia Puerto Cabello
Portuguesa FC0 - 2
Caracas FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cienciano
#13#21#30#42#58#60#70
Caracas FC
#11#21#30#42#52#60#70
CA Independiente
Club Guaraní
Nacional Potosi
CA Boston River
CD Universidad Católica
Vitória - BA
Defensa Y Justicia
Cerro Largo
CA Huracan
Corinthians - SP
America de Cali
Racing Club Montevideo
Godoy Cruz Antonio Tomba
Grêmio - RS
Sportivo Luqueno
Mushuc Runa
Palestino
Cruzeiro - MG
Club Atlético Unión
Deportiva Once Caldas
Fluminense - RJ
Gualberto Villarroel Deportivo San José
Union Espanola
Club Atlético Lanús
FBC Melgar
Vasco da Gama Saf - RJ