CONMEBOL Copa Sudamericana05:00 ngày 09/04/2025

Caracas FC
2 - 2

Cienciano
Thống kê
Thống kê trận đấu
Caracas FCChỉ sốCienciano
109Chỉ số 2374
1Chỉ số 40
0Chỉ số 80
7Chỉ số 22
5Chỉ số 34
58Chỉ số 2423
4Chỉ số 215
64Chỉ số 2536
8Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
Caracas FC
Sơ đồ 4-3-3127221913152122141710
Đội hình xuất phát

F. Benítez#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Rito#72 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Pipaon#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Mago#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Jesús Natividad Yendis Gómez#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Heraldez#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Rodríguez#21 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
Ángel Figueroa#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Echenique#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Lucciano Fabrissio Reinoso Torin#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Covea#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Covea#24
M.Covea#23

M.Covea#5
M.Covea#7
M.Covea#29

M.Covea#4

M.Covea#3
M.Covea#32
M.Covea#34

M.Covea#31

M.Covea#27

M.Covea#33
Cienciano
Sơ đồ 4-2-3-12474231459202521
Đội hình xuất phát

J.Bolado#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Estrada#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Amondarain#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Ortiz#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.E.Gomez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Torrejón#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

S.Arias#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Romagnoli#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Benites#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Gentile#25 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Garces#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Garces#19

C.Garces#30

C.Garces#70

C.Garces#55
C.Garces#26

C.Garces#17

C.Garces#22
C.Garces#11

C.Garces#29

C.Garces#28

C.Garces#6

C.Garces#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Independiente | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Club Guaraní | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Nacional Potosi | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | CA Boston River | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Universidad Católica | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Vitória - BA | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 3 | Defensa Y Justicia | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 4 | Cerro Largo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Huracan | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Corinthians - SP | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | America de Cali | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 4 | Racing Club Montevideo | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Grêmio - RS | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Atletico Grau | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 4 | Sportivo Luqueno | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mushuc Runa | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Palestino | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Club Atlético Unión | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportiva Once Caldas | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Fluminense - RJ | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Union Espanola | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Atlético Lanús | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | FBC Melgar | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Academia Puerto Cabello | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cienciano | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 2 | Atlético Mineiro - MG | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Caracas FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Municipal Iquique | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Caracas FC
Caracas FC0 - 1
Carabobo
Municipal Iquique1 - 2
Caracas FC
Yaracuyanos3 - 3
Caracas FC
Caracas FC0 - 0
Academia Puerto Cabello
Portuguesa FC0 - 2
Caracas FC
Deportivo La Guaira0 - 2
Caracas FC
Caracas FC0 - 0
Estudiantes Merida FC
Deportivo Tachira1 - 0
Caracas FC
Deportivo La Guaira1 - 0
Caracas FC
Caracas FC1 - 0
Academia AnzoateguiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cienciano
Atletico Grau1 - 1
Cienciano
Cienciano0 - 0
Atlético Mineiro - MG
Los Chankas0 - 0
Cienciano
Cienciano3 - 2
Comerciantes Unidos
AD Tarma1 - 1
Cienciano
Cienciano2 - 3
Deportivo Garcilaso
Universitario De Deportes3 - 2
Cienciano
Cienciano2 - 2
AD Tarma
Cienciano0 - 0
Always Ready
Cienciano4 - 0
Jorge WilstermannĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Caracas FC
#12#21#31#45#57#60#70
Cienciano
#12#21#30#45#52#60#70
CA Independiente
Club Guaraní
Nacional Potosi
CA Boston River
CD Universidad Católica
Vitória - BA
Defensa Y Justicia
Cerro Largo
CA Huracan
Corinthians - SP
America de Cali
Racing Club Montevideo
Godoy Cruz Antonio Tomba
Grêmio - RS
Sportivo Luqueno
Mushuc Runa
Palestino
Cruzeiro - MG
Club Atlético Unión
Deportiva Once Caldas
Fluminense - RJ
Gualberto Villarroel Deportivo San José
Union Espanola
Club Atlético Lanús
FBC Melgar
Vasco da Gama Saf - RJ