Welsh Premier League18:30 ngày 07/09/2025

Caernarfon
3 - 1

Barry Town United
Thống kê
Thống kê trận đấu
CaernarfonChỉ sốBarry Town United
38Chỉ số 2432
8Chỉ số 226
50Chỉ số 2550
55Chỉ số 2350
1Chỉ số 80
8Chỉ số 24
4Chỉ số 213
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Caernarfon
155112199836232
Đội hình xuất phát

D.Smith#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.mooney#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Roberts#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Abadaki#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.bradley#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.davies#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.gosset#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.jones#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
iwan lewis#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Lock#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Morgan owen#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Morgan owen#10

Morgan owen#27
Morgan owen#24

Morgan owen#21
Morgan owen#39
Morgan owen#17
Morgan owen#13
Barry Town United
3117622259471023
Đội hình xuất phát

G.Ratcliffe#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
owen cuddihy#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K. Davies#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.george#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.hulbert#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.margetson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
owen gwyn ieuan#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.sainty#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Willmott#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ryan kavanagh#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dan barton#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
dan barton#19
dan barton#35
dan barton#24
dan barton#14

dan barton#42
dan barton#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 14 | 11 | 2 | 1 | 35 |
| 2 | Pen-y-Bont FC | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | Caernarfon | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 4 | Connahs Quay Nomads FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Colwyn Bay | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 6 | Barry Town United | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 |
| 7 | Cardiff Metropolitan University | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 |
| 8 | Bala Town F.C. | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 9 | Flint Town | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 |
| 10 | Briton Ferry Llansawel AFC | 12 | 3 | 4 | 5 | 13 |
| 11 | Haverfordwest County | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Llanelli Town AFC | 14 | 2 | 1 | 11 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Caernarfon5 - 2
Barry Town United
Caernarfon3 - 2
Barry Town United
Barry Town United1 - 1
Caernarfon
Caernarfon2 - 3
Barry Town United
Barry Town United0 - 3
Caernarfon
Barry Town United1 - 2
Caernarfon
Caernarfon1 - 2
Barry Town United
Barry Town United1 - 3
Caernarfon
Barry Town United3 - 2
Caernarfon
Caernarfon0 - 1
Barry Town UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Caernarfon
Haverfordwest County1 - 1
Caernarfon
Caernarfon2 - 0
Bala Town F.C.
Flint Town2 - 5
Caernarfon
Caernarfon6 - 1
Llanelli Town AFC
Cardiff Metropolitan University2 - 2
Caernarfon
Caernarfon3 - 0
Colwyn Bay
Caernarfon4 - 0
Wythenshawe Town
Porthmadog1 - 1
Caernarfon
Caernarfon7 - 0
Aberystwyth Town
Llandudno1 - 3
CaernarfonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barry Town United
Barry Town United0 - 0
The New Saints
Cardiff Metropolitan University1 - 1
Barry Town United
Barry Town United2 - 3
Pen-y-Bont FC
Barry Town United1 - 1
Colwyn Bay
Llanelli Town AFC0 - 2
Barry Town United
Barry Town United2 - 1
Aberystwyth Town
Yate Town0 - 3
Barry Town United
Gloucester City1 - 2
Barry Town United
Ammanford1 - 1
Barry Town United
Barry Town United2 - 0
Newport CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Caernarfon
#13#22#30#42#58#60#70
Barry Town United
#11#21#30#41#54#60#70
Connahs Quay Nomads FC
Briton Ferry Llansawel AFC