Welsh Premier League18:30 ngày 06/09/2025

The New Saints
5 - 0

Haverfordwest County
Thống kê
Thống kê trận đấu
The New SaintsChỉ sốHaverfordwest County
11Chỉ số 223
61Chỉ số 2539
84Chỉ số 2439
8Chỉ số 211
1Chỉ số 31
8Chỉ số 24
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
138Chỉ số 23106
Lineup
Đội hình trận đấu
The New Saints
106161842814171822
Đội hình xuất phát

D.Redmond#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Bodenham#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.McGahey#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Holden#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Corness#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Wilson#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Williams#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Williams#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Sheppard#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Brobbell#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Davies#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Davies#9

D.Davies#37

D.Davies#36

D.Davies#24
D.Davies#38
D.Davies#2
D.Davies#26
Haverfordwest County
31328910245118187
Đội hình xuất phát
luc rees#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.abbruzzese#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.ahmun#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.fawcett#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Hawkins#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.humphreys#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.jones#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
panashe makwiramiti#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.shepherd#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
G.Walters#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.watts#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
r.watts#15
r.watts#14
r.watts#1

r.watts#20
r.watts#44
r.watts#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 14 | 11 | 2 | 1 | 35 |
| 2 | Pen-y-Bont FC | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | Caernarfon | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 4 | Connahs Quay Nomads FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Colwyn Bay | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 6 | Barry Town United | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 |
| 7 | Cardiff Metropolitan University | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 |
| 8 | Bala Town F.C. | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 9 | Flint Town | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 |
| 10 | Briton Ferry Llansawel AFC | 12 | 3 | 4 | 5 | 13 |
| 11 | Haverfordwest County | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Llanelli Town AFC | 14 | 2 | 1 | 11 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Haverfordwest County1 - 3
The New Saints
The New Saints5 - 1
Haverfordwest County
The New Saints2 - 1
Haverfordwest County
Haverfordwest County0 - 1
The New Saints
Haverfordwest County0 - 1
The New Saints
The New Saints5 - 1
Haverfordwest County
The New Saints3 - 1
Haverfordwest County
Haverfordwest County1 - 3
The New Saints
The New Saints6 - 0
Haverfordwest County
Haverfordwest County0 - 1
The New SaintsĐối chiếu
Phong độ gần đây của The New Saints
Barry Town United0 - 0
The New Saints
Colwyn Bay1 - 1
The New Saints
The New Saints3 - 0
Connahs Quay Nomads FC
Pen-y-Bont FC0 - 2
The New Saints
The New Saints0 - 3
Briton Ferry Llansawel AFC
The New Saints7 - 1
Airbus UK Broughton
FC Differdange 031 - 0
The New Saints
Macclesfield Town2 - 1
The New Saints
The New Saints0 - 1
FC Differdange 03
Shkendija Tetovo1 - 1
The New SaintsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Haverfordwest County
Haverfordwest County1 - 1
Caernarfon
Briton Ferry Llansawel AFC0 - 1
Haverfordwest County
Haverfordwest County2 - 2
Cardiff Metropolitan University
Haverfordwest County0 - 1
Pen-y-Bont FC
Haverfordwest County5 - 0
Newport City
Haverfordwest County2 - 3
Floriana F.C.
Floriana F.C.2 - 1
Haverfordwest County
Carmarthen1 - 1
Haverfordwest County
Linfield FC4 - 0
Haverfordwest County
Haverfordwest County8 - 0
YnysgerwnĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
The New Saints
#15#21#30#41#58#60#70
Haverfordwest County
#10#20#30#41#54#60#70
Bala Town F.C.
Flint Town
Llanelli Town AFC