Argentine Division 105:15 ngày 02/09/2025

CA Platense
1 - 3

Godoy Cruz Antonio Tomba
Thống kê
Thống kê trận đấu
CA PlatenseChỉ sốGodoy Cruz Antonio Tomba
19Chỉ số 224
72Chỉ số 2528
137Chỉ số 2356
0Chỉ số 41
0Chỉ số 80
7Chỉ số 24
73Chỉ số 2427
1Chỉ số 33
5Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
CA Platense
Sơ đồ 4-4-212564227832112116
Đội hình xuất phát

A.Desabato#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Saborido#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Salómon#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Elizalde#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Lozano#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Mainero#7 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

M.Portillo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Baldassarra#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Zapiola#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Lotti#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Diale#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Diale#17
M.Diale#30

M.Diale#26
M.Diale#9

M.Diale#20

M.Diale#29
M.Diale#43

M.Diale#27

M.Diale#38

M.Diale#5

M.Diale#47

M.Diale#24
Godoy Cruz Antonio Tomba
Sơ đồ 4-4-2142653132516277731
Đội hình xuất phát

F.Petroli#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Arce#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Mendoza#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Escobar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Morán#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Fernández#13 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
V.Poggi#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Gonzales#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Andino#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Dupuy#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Auzmendi#31 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Auzmendi#24

A.Auzmendi#32

A.Auzmendi#41

A.Auzmendi#11

A.Auzmendi#17

A.Auzmendi#22

A.Auzmendi#21

A.Auzmendi#59

A.Auzmendi#80

A.Auzmendi#6

A.Auzmendi#2

A.Auzmendi#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Argentinos Juniors | 16 | 9 | 6 | 1 | 33 |
| 2 | Boca Juniors | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 3 | Racing Club de Avellaneda | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 4 | CA Huracan | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Club Atletico Tigre | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Independiente Rivadavia | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | CA Barracas Central | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Estudiantes La Plata | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 9 | Club Atlético Newell's Old Boys | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 10 | Defensa Y Justicia | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 11 | CA Central Cordoba SDE | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 12 | Belgrano | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 13 | Aldosivi Mar del Plata | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 14 | CA Banfield | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 15 | Club Atlético Unión | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Rosario Central | 16 | 10 | 5 | 1 | 35 |
| 2 | River Plate | 16 | 8 | 7 | 1 | 31 |
| 3 | CA Independiente | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 4 | CA San Lorenzo | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Deportivo Riestra | 16 | 5 | 9 | 2 | 24 |
| 6 | CA Platense | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Club Atlético Lanús | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 8 | Instituto de Córdoba | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 9 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 10 | Atletico Tucuman | 16 | 5 | 1 | 10 | 16 |
| 11 | Gimnasia La Plata | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 12 | Sarmiento Junin | 16 | 2 | 9 | 5 | 15 |
| 13 | Velez Sarsfield | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 14 | Talleres Cordoba | 16 | 2 | 7 | 7 | 13 |
| 15 | San Martin San Juan | 16 | 2 | 3 | 11 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Godoy Cruz Antonio Tomba1 - 1
CA Platense
CA Platense1 - 0
Godoy Cruz Antonio Tomba
CA Platense1 - 2
Godoy Cruz Antonio Tomba
Godoy Cruz Antonio Tomba1 - 1
CA Platense
Godoy Cruz Antonio Tomba2 - 0
CA Platense
Godoy Cruz Antonio Tomba2 - 1
CA Platense
CA Platense2 - 1
Godoy Cruz Antonio Tomba
Godoy Cruz Antonio Tomba2 - 2
CA Platense
Godoy Cruz Antonio Tomba3 - 1
CA Platense
CA Platense1 - 1
Godoy Cruz Antonio TombaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Platense
CA Platense2 - 1
CA San Lorenzo
Instituto de Córdoba1 - 1
CA Platense
CA Platense0 - 0
Argentinos Juniors
CA Platense0 - 0
Velez Sarsfield
River Plate3 - 1
CA Platense
CA Platense2 - 2
Independiente Rivadavia
CA Huracan0 - 1
CA Platense
CA San Lorenzo0 - 1
CA Platense
River Plate1 - 1
CA Platense
Racing Club de Avellaneda0 - 1
CA PlatenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Godoy Cruz Antonio Tomba
Godoy Cruz Antonio Tomba0 - 2
Velez Sarsfield
Godoy Cruz Antonio Tomba0 - 1
Atlético Mineiro - MG
River Plate4 - 2
Godoy Cruz Antonio Tomba
Atlético Mineiro - MG2 - 1
Godoy Cruz Antonio Tomba
Godoy Cruz Antonio Tomba1 - 2
Gimnasia La Plata
Talleres Cordoba0 - 0
Godoy Cruz Antonio Tomba
Godoy Cruz Antonio Tomba0 - 0
Sarmiento Junin
CA Rosario Central1 - 1
Godoy Cruz Antonio Tomba
Godoy Cruz Antonio Tomba2 - 2
Atletico Grau
Grêmio - RS1 - 1
Godoy Cruz Antonio TombaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CA Platense
#11#20#30#41#57#60#70
Godoy Cruz Antonio Tomba
#13#21#31#43#54#60#70
Boca Juniors
Club Atletico Tigre
CA Barracas Central
Estudiantes La Plata
Club Atlético Newell's Old Boys
Defensa Y Justicia
CA Central Cordoba SDE
Belgrano
Aldosivi Mar del Plata
CA Banfield
Club Atlético Unión
CA Independiente
Deportivo Riestra
Club Atlético Lanús
Atletico Tucuman
San Martin San Juan