Argentine Division 105:15 ngày 22/02/2025

Godoy Cruz Antonio Tomba
1 - 1

CA Platense
Thống kê
Thống kê trận đấu
Godoy Cruz Antonio TombaChỉ sốCA Platense
44Chỉ số 2448
3Chỉ số 213
1Chỉ số 32
3Chỉ số 21
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
68Chỉ số 2386
5Chỉ số 228
56Chỉ số 2544
Lineup
Đội hình trận đấu
Godoy Cruz Antonio Tomba
Sơ đồ 4-4-212926232141532272520
Đội hình xuất phát

F.Petroli#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Jara#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Mendoza#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Rasmussen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Meli#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Altamira#41 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

BrunoLeyes#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Abrego#32 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Santino Andino Valencia#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
V.Poggi#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Parzajuk#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Parzajuk#7

K.Parzajuk#24

K.Parzajuk#2

K.Parzajuk#12

K.Parzajuk#6

K.Parzajuk#50

K.Parzajuk#10

K.Parzajuk#3

K.Parzajuk#77

K.Parzajuk#13

K.Parzajuk#11

K.Parzajuk#4
CA Platense
Sơ đồ 4-2-3-1312513635147101121
Đội hình xuất phát

J.Cozzani#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Saborido#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Vazquez#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

O.Salómon#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Silva#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Herrera#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Leonel Picco#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Mainero#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Taborda#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Zapiola#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Lotti#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Lotti#24

A.Lotti#19

A.Lotti#26

A.Lotti#23
A.Lotti#9

A.Lotti#20

A.Lotti#77

A.Lotti#22

A.Lotti#8

A.Lotti#42

A.Lotti#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Argentinos Juniors | 16 | 9 | 6 | 1 | 33 |
| 2 | Boca Juniors | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 3 | Racing Club de Avellaneda | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 4 | CA Huracan | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Club Atletico Tigre | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Independiente Rivadavia | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | CA Barracas Central | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Estudiantes La Plata | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 9 | Club Atlético Newell's Old Boys | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 10 | Defensa Y Justicia | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 11 | CA Central Cordoba SDE | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 12 | Belgrano | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 13 | Aldosivi Mar del Plata | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 14 | CA Banfield | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 15 | Club Atlético Unión | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Rosario Central | 16 | 10 | 5 | 1 | 35 |
| 2 | River Plate | 16 | 8 | 7 | 1 | 31 |
| 3 | CA Independiente | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 4 | CA San Lorenzo | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Deportivo Riestra | 16 | 5 | 9 | 2 | 24 |
| 6 | CA Platense | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Club Atlético Lanús | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 8 | Instituto de Córdoba | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 9 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 10 | Atletico Tucuman | 16 | 5 | 1 | 10 | 16 |
| 11 | Gimnasia La Plata | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 12 | Sarmiento Junin | 16 | 2 | 9 | 5 | 15 |
| 13 | Velez Sarsfield | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 14 | Talleres Cordoba | 16 | 2 | 7 | 7 | 13 |
| 15 | San Martin San Juan | 16 | 2 | 3 | 11 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CA Platense1 - 0
Godoy Cruz Antonio Tomba
CA Platense1 - 2
Godoy Cruz Antonio Tomba
Godoy Cruz Antonio Tomba1 - 1
CA Platense
Godoy Cruz Antonio Tomba2 - 0
CA Platense
Godoy Cruz Antonio Tomba2 - 1
CA Platense
CA Platense2 - 1
Godoy Cruz Antonio Tomba
Godoy Cruz Antonio Tomba2 - 2
CA Platense
Godoy Cruz Antonio Tomba3 - 1
CA Platense
CA Platense1 - 1
Godoy Cruz Antonio Tomba
Godoy Cruz Antonio Tomba1 - 1
CA PlatenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Godoy Cruz Antonio Tomba
Velez Sarsfield0 - 2
Godoy Cruz Antonio Tomba
Godoy Cruz Antonio Tomba0 - 0
River Plate
Gimnasia La Plata3 - 0
Godoy Cruz Antonio Tomba
Sarmiento Junin0 - 0
Godoy Cruz Antonio Tomba
Godoy Cruz Antonio Tomba0 - 3
CA Rosario Central
Coquimbo Unido1 - 2
Godoy Cruz Antonio Tomba
Universidad de Chile4 - 1
Godoy Cruz Antonio Tomba
Instituto de Córdoba1 - 3
Godoy Cruz Antonio Tomba
Godoy Cruz Antonio Tomba4 - 0
CA Banfield
Defensa Y Justicia2 - 1
Godoy Cruz Antonio TombaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Platense
CA Platense1 - 1
CA Independiente
CA San Lorenzo2 - 1
CA Platense
CA Platense1 - 0
Instituto de Córdoba
Argentinos Juniors1 - 0
CA Platense
Velez Sarsfield0 - 1
CA Platense
CA Platense1 - 1
River Plate
CA Platense1 - 0
Gimnasia La Plata
CA Huracan1 - 0
CA Platense
CA Platense1 - 0
Club Atlético Unión
Sarmiento Junin1 - 0
CA PlatenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Godoy Cruz Antonio Tomba
#11#20#30#41#53#60#70
CA Platense
#11#21#30#42#51#60#70
Boca Juniors
Racing Club de Avellaneda
Club Atletico Tigre
Independiente Rivadavia
CA Barracas Central
Estudiantes La Plata
Club Atlético Newell's Old Boys
CA Central Cordoba SDE
Belgrano
Aldosivi Mar del Plata
Deportivo Riestra
Club Atlético Lanús
Atletico Tucuman
Talleres Cordoba
San Martin San Juan