CONMEBOL Copa Sudamericana05:00 ngày 22/08/2025

Godoy Cruz Antonio Tomba
0 - 1

Atlético Mineiro - MG
Thống kê
Thống kê trận đấu
Godoy Cruz Antonio TombaChỉ sốAtlético Mineiro - MG
65Chỉ số 2428
1Chỉ số 40
1Chỉ số 34
3Chỉ số 211
8Chỉ số 21
0Chỉ số 80
114Chỉ số 2390
56Chỉ số 2544
9Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Godoy Cruz Antonio Tomba
Sơ đồ 4-1-4-11426621254113222731
Đội hình xuất phát

F.Petroli#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Arce#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Mendoza#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Quiroz#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Meli#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
V.Poggi#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

F.Altamira#41 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Fernández#13 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

G.Fernandez#22 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

S.Andino#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Auzmendi#31 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Auzmendi#16

A.Auzmendi#24

A.Auzmendi#20

A.Auzmendi#40

A.Auzmendi#2

A.Auzmendi#3

A.Auzmendi#59

A.Auzmendi#77

A.Auzmendi#29

A.Auzmendi#5

A.Auzmendi#11

A.Auzmendi#32
Atlético Mineiro - MG
Sơ đồ 4-3-3222614131021533728
Đội hình xuất phát

Everson#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Natanael#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Alonso#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Hugo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Arana#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Scarpa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Franco#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Alexsander#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Rony#33 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Hulk#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

T.Cuello#28 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Cuello#30

T.Cuello#37

T.Cuello#38

T.Cuello#8

T.Cuello#77

T.Cuello#19

T.Cuello#17

T.Cuello#23

T.Cuello#18

T.Cuello#1

T.Cuello#25

T.Cuello#92
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Independiente | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Club Guaraní | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Nacional Potosi | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | CA Boston River | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Universidad Católica | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Vitória - BA | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 3 | Defensa Y Justicia | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 4 | Cerro Largo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Huracan | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Corinthians - SP | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | America de Cali | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 4 | Racing Club Montevideo | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Grêmio - RS | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Atletico Grau | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 4 | Sportivo Luqueno | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mushuc Runa | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Palestino | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Club Atlético Unión | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportiva Once Caldas | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Fluminense - RJ | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Union Espanola | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Atlético Lanús | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | FBC Melgar | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Academia Puerto Cabello | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cienciano | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 2 | Atlético Mineiro - MG | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Caracas FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Municipal Iquique | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atlético Mineiro - MG2 - 1
Godoy Cruz Antonio Tomba
Atlético Mineiro - MG4 - 1
Godoy Cruz Antonio Tomba
Godoy Cruz Antonio Tomba1 - 1
Atlético Mineiro - MGĐối chiếu
Phong độ gần đây của Godoy Cruz Antonio Tomba
River Plate4 - 2
Godoy Cruz Antonio Tomba
Atlético Mineiro - MG2 - 1
Godoy Cruz Antonio Tomba
Godoy Cruz Antonio Tomba1 - 2
Gimnasia La Plata
Talleres Cordoba0 - 0
Godoy Cruz Antonio Tomba
Godoy Cruz Antonio Tomba0 - 0
Sarmiento Junin
CA Rosario Central1 - 1
Godoy Cruz Antonio Tomba
Godoy Cruz Antonio Tomba2 - 2
Atletico Grau
Grêmio - RS1 - 1
Godoy Cruz Antonio Tomba
Sportivo Luqueno0 - 1
Godoy Cruz Antonio Tomba
Deportivo Riestra3 - 0
Godoy Cruz Antonio TombaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atlético Mineiro - MG
Atlético Mineiro - MG1 - 3
Grêmio - RS
Atlético Mineiro - MG2 - 1
Godoy Cruz Antonio Tomba
Vasco da Gama Saf - RJ1 - 1
Atlético Mineiro - MG
Atlético Mineiro - MG0 - 1
Flamengo - RJ
Atlético Mineiro - MG2 - 1
Red Bull Bragantino
Flamengo - RJ0 - 1
Atlético Mineiro - MG
Flamengo - RJ1 - 0
Atlético Mineiro - MG
Atlético Mineiro - MG0 - 1
Atletico Bucaramanga
Palmeiras - SP3 - 2
Atlético Mineiro - MG
Atletico Bucaramanga0 - 1
Atlético Mineiro - MGĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Godoy Cruz Antonio Tomba
#10#20#31#41#58#60#70
Atlético Mineiro - MG
#11#20#30#44#51#60#70
CA Independiente
Club Guaraní
Nacional Potosi
CA Boston River
CD Universidad Católica
Vitória - BA
Defensa Y Justicia
Cerro Largo
CA Huracan
Corinthians - SP
America de Cali
Racing Club Montevideo
Mushuc Runa
Palestino
Cruzeiro - MG
Club Atlético Unión
Deportiva Once Caldas
Fluminense - RJ
Gualberto Villarroel Deportivo San José
Union Espanola
Club Atlético Lanús
FBC Melgar
Academia Puerto Cabello
Cienciano
Caracas FC
Municipal Iquique