Argentine Division 102:00 ngày 26/05/2025

CA San Lorenzo
0 - 1

CA Platense
Thống kê
Thống kê trận đấu
CA San LorenzoChỉ sốCA Platense
5Chỉ số 23
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 80
1Chỉ số 213
0Chỉ số 40
3Chỉ số 35
4Chỉ số 225
58Chỉ số 2451
91Chỉ số 2374
Lineup
Đội hình trận đấu
CA San Lorenzo
Sơ đồ 4-2-3-11232423372438710219
Đội hình xuất phát

O.Gil#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Herrera#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Romana#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Hernandez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Báez#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Tripichio#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Perruzzi#38 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Cerutti#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Muniain#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

M.Braida#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Vombergar#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Vombergar#19

A.Vombergar#28

A.Vombergar#25

A.Vombergar#22

A.Vombergar#11
A.Vombergar#53

A.Vombergar#34

A.Vombergar#50

A.Vombergar#5

A.Vombergar#36

A.Vombergar#16

A.Vombergar#15
CA Platense
Sơ đồ 4-2-3-1312513635147771021
Đội hình xuất phát

J.Cozzani#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Saborido#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Vazquez#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

O.Salómon#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Silva#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Herrera#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Leonel Picco#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Mainero#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Martinez#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Taborda#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Lotti#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Lotti#32

A.Lotti#11

A.Lotti#19

A.Lotti#26

A.Lotti#23

A.Lotti#2

A.Lotti#36

A.Lotti#29

A.Lotti#24

A.Lotti#4

A.Lotti#8

A.Lotti#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Argentinos Juniors | 16 | 9 | 6 | 1 | 33 |
| 2 | Boca Juniors | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 3 | Racing Club de Avellaneda | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 4 | CA Huracan | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Club Atletico Tigre | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Independiente Rivadavia | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | CA Barracas Central | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Estudiantes La Plata | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 9 | Club Atlético Newell's Old Boys | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 10 | Defensa Y Justicia | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 11 | CA Central Cordoba SDE | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 12 | Belgrano | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 13 | Aldosivi Mar del Plata | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 14 | CA Banfield | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 15 | Club Atlético Unión | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Rosario Central | 16 | 10 | 5 | 1 | 35 |
| 2 | River Plate | 16 | 8 | 7 | 1 | 31 |
| 3 | CA Independiente | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 4 | CA San Lorenzo | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Deportivo Riestra | 16 | 5 | 9 | 2 | 24 |
| 6 | CA Platense | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Club Atlético Lanús | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 8 | Instituto de Córdoba | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 9 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 10 | Atletico Tucuman | 16 | 5 | 1 | 10 | 16 |
| 11 | Gimnasia La Plata | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 12 | Sarmiento Junin | 16 | 2 | 9 | 5 | 15 |
| 13 | Velez Sarsfield | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 14 | Talleres Cordoba | 16 | 2 | 7 | 7 | 13 |
| 15 | San Martin San Juan | 16 | 2 | 3 | 11 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CA San Lorenzo2 - 1
CA Platense
CA Platense1 - 2
CA San Lorenzo
CA Platense0 - 0
CA San Lorenzo
CA San Lorenzo1 - 1
CA Platense
CA San Lorenzo0 - 0
CA Platense
CA San Lorenzo1 - 0
CA Platense
CA San Lorenzo2 - 0
CA Platense
CA San Lorenzo2 - 2
CA Platense
CA Platense1 - 1
CA San Lorenzo
CA Platense2 - 4
CA San LorenzoĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA San Lorenzo
Argentinos Juniors1 - 1
CA San Lorenzo
CA San Lorenzo2 - 1
Club Atletico Tigre
Sarmiento Junin1 - 1
CA San Lorenzo
CA San Lorenzo0 - 1
CA Rosario Central
Deportivo Riestra0 - 0
CA San Lorenzo
CA San Lorenzo1 - 0
Atletico Tucuman
San Martin San Juan0 - 1
CA San Lorenzo
CA San Lorenzo1 - 1
Club Atlético Lanús
CA San Lorenzo0 - 0
Sportivo Las Parejas
Godoy Cruz Antonio Tomba0 - 0
CA San LorenzoĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Platense
River Plate1 - 1
CA Platense
Racing Club de Avellaneda0 - 1
CA Platense
Gimnasia La Plata1 - 0
CA Platense
CA Platense2 - 1
Talleres Cordoba
Sarmiento Junin0 - 1
CA Platense
CA Platense0 - 0
CA Rosario Central
Deportivo Riestra1 - 0
CA Platense
CA Platense2 - 1
Atletico Tucuman
San Martin San Juan0 - 2
CA Platense
CA Platense2 - 0
Argentino de QuilmesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CA San Lorenzo
#10#20#30#43#55#60#70
CA Platense
#11#20#30#45#53#60#70
Boca Juniors
CA Huracan
Independiente Rivadavia
CA Barracas Central
Estudiantes La Plata
Club Atlético Newell's Old Boys
Defensa Y Justicia
CA Central Cordoba SDE
Belgrano
Aldosivi Mar del Plata
CA Banfield
Club Atlético Unión
CA Independiente
Instituto de Córdoba
Velez Sarsfield