Argentine Division 107:30 ngày 04/02/2025

Argentinos Juniors
1 - 0

CA Platense
Thống kê
Thống kê trận đấu
Argentinos JuniorsChỉ sốCA Platense
0Chỉ số 40
3Chỉ số 212
3Chỉ số 34
5Chỉ số 22
0Chỉ số 80
71Chỉ số 2529
94Chỉ số 2385
53Chỉ số 2437
11Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Argentinos Juniors
Sơ đồ 3-4-2-150162442210212081127
Đội hình xuất phát

D.Rodríguez#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Álvarez#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Fattori#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Godoy#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
L.Lozano#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Lescano#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Oroz#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Prieto#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Á.Rodríguez#8 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

J.Herrera#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

T.Molina#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Molina#12

T.Molina#25

T.Molina#14

T.Molina#30

T.Molina#29

T.Molina#18

T.Molina#23

T.Molina#7

T.Molina#15

T.Molina#5

T.Molina#13

T.Molina#33
CA Platense
Sơ đồ 4-4-23125136127814111077
Đội hình xuất phát

J.Cozzani#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Saborido#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Vazquez#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

O.Salómon#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Bay#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Mainero#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Juarez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Leonel Picco#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Zapiola#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Taborda#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Martinez#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Martinez#19

R.Martinez#5

R.Martinez#3

R.Martinez#24

R.Martinez#32

R.Martinez#26

R.Martinez#1

R.Martinez#4

R.Martinez#21

R.Martinez#29
R.Martinez#9

R.Martinez#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Argentinos Juniors | 16 | 9 | 6 | 1 | 33 |
| 2 | Boca Juniors | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 3 | Racing Club de Avellaneda | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 4 | CA Huracan | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Club Atletico Tigre | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Independiente Rivadavia | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | CA Barracas Central | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Estudiantes La Plata | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 9 | Club Atlético Newell's Old Boys | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 10 | Defensa Y Justicia | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 11 | CA Central Cordoba SDE | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 12 | Belgrano | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 13 | Aldosivi Mar del Plata | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 14 | CA Banfield | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 15 | Club Atlético Unión | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Rosario Central | 16 | 10 | 5 | 1 | 35 |
| 2 | River Plate | 16 | 8 | 7 | 1 | 31 |
| 3 | CA Independiente | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 4 | CA San Lorenzo | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Deportivo Riestra | 16 | 5 | 9 | 2 | 24 |
| 6 | CA Platense | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Club Atlético Lanús | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 8 | Instituto de Córdoba | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 9 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 10 | Atletico Tucuman | 16 | 5 | 1 | 10 | 16 |
| 11 | Gimnasia La Plata | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 12 | Sarmiento Junin | 16 | 2 | 9 | 5 | 15 |
| 13 | Velez Sarsfield | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 14 | Talleres Cordoba | 16 | 2 | 7 | 7 | 13 |
| 15 | San Martin San Juan | 16 | 2 | 3 | 11 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CA Platense2 - 1
Argentinos Juniors
Argentinos Juniors3 - 1
CA Platense
CA Platense0 - 0
Argentinos Juniors
Argentinos Juniors1 - 0
CA Platense
Argentinos Juniors0 - 2
CA Platense
CA Platense1 - 1
Argentinos Juniors
CA Platense0 - 0
Argentinos Juniors
Argentinos Juniors0 - 1
CA PlatenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Argentinos Juniors
Argentinos Juniors1 - 0
Club Atletico Tigre
Boca Juniors0 - 0
Argentinos Juniors
CA Juventud1 - 3
Argentinos Juniors
Estudiantes La Plata2 - 2
Argentinos Juniors
Argentinos Juniors1 - 0
CA San Lorenzo
Independiente Rivadavia2 - 1
Argentinos Juniors
Argentinos Juniors0 - 1
CA Barracas Central
Instituto de Córdoba1 - 0
Argentinos Juniors
Argentinos Juniors1 - 0
CA Banfield
Defensa Y Justicia2 - 1
Argentinos JuniorsĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Platense
Velez Sarsfield0 - 1
CA Platense
CA Platense1 - 1
River Plate
CA Platense1 - 0
Gimnasia La Plata
CA Huracan1 - 0
CA Platense
CA Platense1 - 0
Club Atlético Unión
Sarmiento Junin1 - 0
CA Platense
CA Platense1 - 0
Godoy Cruz Antonio Tomba
Club Atlético Lanús0 - 0
CA Platense
CA Platense0 - 0
Deportivo Riestra
Club Atletico Tigre0 - 0
CA PlatenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Argentinos Juniors
#11#20#30#43#55#60#70
CA Platense
#10#20#30#44#52#60#70
Racing Club de Avellaneda
Club Atlético Newell's Old Boys
CA Central Cordoba SDE
Belgrano
Aldosivi Mar del Plata
CA Rosario Central
CA Independiente
Atletico Tucuman
Talleres Cordoba
San Martin San Juan