Argentine Division 106:00 ngày 14/02/2025

CA San Lorenzo
2 - 1

CA Platense
Thống kê
Thống kê trận đấu
CA San LorenzoChỉ sốCA Platense
70Chỉ số 2363
7Chỉ số 226
0Chỉ số 40
7Chỉ số 212
2Chỉ số 80
1Chỉ số 35
58Chỉ số 2542
3Chỉ số 24
60Chỉ số 2455
Lineup
Đội hình trận đấu
CA San Lorenzo
Sơ đồ 4-4-21232436371124521289
Đội hình xuất phát

O.Gil#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Herrera#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Romana#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D. Herrera#36 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Báez#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Reali#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Tripichio#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Irala#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Braida#21 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

A.Cuello#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Vombergar#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Vombergar#30

A.Vombergar#15

A.Vombergar#51
A.Vombergar#26
A.Vombergar#40

A.Vombergar#99

A.Vombergar#50

A.Vombergar#19

A.Vombergar#23
A.Vombergar#41

A.Vombergar#16

A.Vombergar#25
CA Platense
Sơ đồ 4-4-23125136127514112110
Đội hình xuất phát

J.Cozzani#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Saborido#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Vazquez#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

O.Salómon#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Bay#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Mainero#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Herrera#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Leonel Picco#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Zapiola#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Lotti#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Taborda#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Taborda#24

V.Taborda#19

V.Taborda#3

V.Taborda#26

V.Taborda#23
V.Taborda#9

V.Taborda#20

V.Taborda#29

V.Taborda#77

V.Taborda#8

V.Taborda#42

V.Taborda#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Argentinos Juniors | 16 | 9 | 6 | 1 | 33 |
| 2 | Boca Juniors | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 3 | Racing Club de Avellaneda | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 4 | CA Huracan | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Club Atletico Tigre | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Independiente Rivadavia | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | CA Barracas Central | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Estudiantes La Plata | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 9 | Club Atlético Newell's Old Boys | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 10 | Defensa Y Justicia | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 11 | CA Central Cordoba SDE | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 12 | Belgrano | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 13 | Aldosivi Mar del Plata | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 14 | CA Banfield | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 15 | Club Atlético Unión | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Rosario Central | 16 | 10 | 5 | 1 | 35 |
| 2 | River Plate | 16 | 8 | 7 | 1 | 31 |
| 3 | CA Independiente | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 4 | CA San Lorenzo | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Deportivo Riestra | 16 | 5 | 9 | 2 | 24 |
| 6 | CA Platense | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Club Atlético Lanús | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 8 | Instituto de Córdoba | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 9 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 10 | Atletico Tucuman | 16 | 5 | 1 | 10 | 16 |
| 11 | Gimnasia La Plata | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 12 | Sarmiento Junin | 16 | 2 | 9 | 5 | 15 |
| 13 | Velez Sarsfield | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 14 | Talleres Cordoba | 16 | 2 | 7 | 7 | 13 |
| 15 | San Martin San Juan | 16 | 2 | 3 | 11 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CA Platense1 - 2
CA San Lorenzo
CA Platense0 - 0
CA San Lorenzo
CA San Lorenzo1 - 1
CA Platense
CA San Lorenzo0 - 0
CA Platense
CA San Lorenzo1 - 0
CA Platense
CA San Lorenzo2 - 0
CA Platense
CA San Lorenzo2 - 2
CA Platense
CA Platense1 - 1
CA San Lorenzo
CA Platense2 - 4
CA San LorenzoĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA San Lorenzo
Velez Sarsfield0 - 0
CA San Lorenzo
CA San Lorenzo0 - 0
River Plate
Gimnasia La Plata0 - 2
CA San Lorenzo
CA San Lorenzo1 - 0
Talleres Cordoba
CA San Lorenzo0 - 0
Independiente del Valle
CA Penarol0 - 1
CA San Lorenzo
Nacional Montevideo0 - 1
CA San Lorenzo
CA San Lorenzo0 - 1
Club Atletico Tigre
Argentinos Juniors1 - 0
CA San Lorenzo
River Plate1 - 1
CA San LorenzoĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Platense
CA Platense1 - 0
Instituto de Córdoba
Argentinos Juniors1 - 0
CA Platense
Velez Sarsfield0 - 1
CA Platense
CA Platense1 - 1
River Plate
CA Platense1 - 0
Gimnasia La Plata
CA Huracan1 - 0
CA Platense
CA Platense1 - 0
Club Atlético Unión
Sarmiento Junin1 - 0
CA Platense
CA Platense1 - 0
Godoy Cruz Antonio Tomba
Club Atlético Lanús0 - 0
CA PlatenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CA San Lorenzo
#12#21#30#41#53#60#70
CA Platense
#11#21#30#45#54#60#70
Boca Juniors
Racing Club de Avellaneda
Independiente Rivadavia
CA Barracas Central
Estudiantes La Plata
Club Atlético Newell's Old Boys
Defensa Y Justicia
CA Central Cordoba SDE
Belgrano
Aldosivi Mar del Plata
CA Banfield
CA Rosario Central
CA Independiente
Deportivo Riestra
Atletico Tucuman
San Martin San Juan