Argentine Division 104:30 ngày 28/07/2025

CA Huracan
1 - 0

Boca Juniors
Thống kê
Thống kê trận đấu
CA HuracanChỉ sốBoca Juniors
3Chỉ số 224
40Chỉ số 2438
4Chỉ số 22
0Chỉ số 80
8Chỉ số 211
111Chỉ số 2391
36Chỉ số 2564
0Chỉ số 40
1Chỉ số 35
Lineup
Đội hình trận đấu
CA Huracan
Sơ đồ 4-2-3-1322463025582110167
Đội hình xuất phát

S.Meza#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Guidara#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Pereyra#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Paz#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Ibáñez#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Pérez#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Gil#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Bisanz#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Miljevic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Cabral#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Tissera#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Tissera#46

M.Tissera#3

M.Tissera#29
M.Tissera#27

M.Tissera#2

M.Tissera#19

M.Tissera#15

M.Tissera#20

M.Tissera#43

M.Tissera#11

M.Tissera#9

M.Tissera#17
Boca Juniors
Sơ đồ 4-3-1-2251729262330543201610
Đội hình xuất phát

A.Marchesin#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Advíncula#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Battaglia#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Pellegrino#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Blanco#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Belmonte#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Paredes#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Delgado#43 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Velasco#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Merentiel#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Cavani#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Cavani#24

E.Cavani#27

E.Cavani#12

E.Cavani#40

E.Cavani#18

E.Cavani#9

E.Cavani#11

E.Cavani#19

E.Cavani#7

E.Cavani#22

E.Cavani#33
E.Cavani#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Argentinos Juniors | 16 | 9 | 6 | 1 | 33 |
| 2 | Boca Juniors | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 3 | Racing Club de Avellaneda | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 4 | CA Huracan | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Club Atletico Tigre | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Independiente Rivadavia | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | CA Barracas Central | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Estudiantes La Plata | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 9 | Club Atlético Newell's Old Boys | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 10 | Defensa Y Justicia | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 11 | CA Central Cordoba SDE | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 12 | Belgrano | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 13 | Aldosivi Mar del Plata | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 14 | CA Banfield | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 15 | Club Atlético Unión | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Rosario Central | 16 | 10 | 5 | 1 | 35 |
| 2 | River Plate | 16 | 8 | 7 | 1 | 31 |
| 3 | CA Independiente | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 4 | CA San Lorenzo | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Deportivo Riestra | 16 | 5 | 9 | 2 | 24 |
| 6 | CA Platense | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Club Atlético Lanús | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 8 | Instituto de Córdoba | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 9 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 10 | Atletico Tucuman | 16 | 5 | 1 | 10 | 16 |
| 11 | Gimnasia La Plata | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 12 | Sarmiento Junin | 16 | 2 | 9 | 5 | 15 |
| 13 | Velez Sarsfield | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 14 | Talleres Cordoba | 16 | 2 | 7 | 7 | 13 |
| 15 | San Martin San Juan | 16 | 2 | 3 | 11 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Boca Juniors2 - 1
CA Huracan
CA Huracan0 - 0
Boca Juniors
Boca Juniors1 - 0
CA Huracan
Boca Juniors0 - 0
CA Huracan
Boca Juniors0 - 1
CA Huracan
CA Huracan0 - 3
Boca Juniors
CA Huracan0 - 2
Boca Juniors
Boca Juniors3 - 0
CA Huracan
Boca Juniors0 - 0
CA Huracan
CA Huracan0 - 0
Boca JuniorsĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Huracan
Estudiantes La Plata2 - 1
CA Huracan
CA Huracan0 - 3
Belgrano
Instituto de Córdoba0 - 0
CA Huracan
CA Huracan0 - 1
CA Platense
CA Huracan1 - 0
Corinthians - SP
CA Independiente0 - 0
CA Huracan
CA Rosario Central0 - 1
CA Huracan
America de Cali0 - 0
CA Huracan
CA Huracan3 - 2
Deportivo Riestra
Racing Club Montevideo1 - 3
CA HuracanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boca Juniors
Boca Juniors1 - 2
Atletico Tucuman
Boca Juniors1 - 1
Club Atlético Unión
Argentinos Juniors0 - 0
Boca Juniors
Auckland City1 - 1
Boca Juniors
FC Bayern Munich2 - 1
Boca Juniors
Boca Juniors2 - 2
Benfica
Boca Juniors0 - 1
CA Independiente
Boca Juniors0 - 0
Club Atlético Lanús
Club Atletico Tigre1 - 1
Boca Juniors
River Plate2 - 1
Boca JuniorsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CA Huracan
#11#20#30#41#54#60#70
Boca Juniors
#10#20#30#45#52#60#70
Racing Club de Avellaneda
Independiente Rivadavia
CA Barracas Central
Club Atlético Newell's Old Boys
Defensa Y Justicia
CA Central Cordoba SDE
Aldosivi Mar del Plata
CA Banfield
CA San Lorenzo
Godoy Cruz Antonio Tomba
Gimnasia La Plata
Sarmiento Junin
Velez Sarsfield
Talleres Cordoba
San Martin San Juan