CONMEBOL Copa Sudamericana07:30 ngày 28/05/2025

CA Huracan
1 - 0

Corinthians - SP
Thống kê
Thống kê trận đấu
CA HuracanChỉ sốCorinthians - SP
84Chỉ số 23117
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
3Chỉ số 27
4Chỉ số 33
23Chỉ số 2431
3Chỉ số 212
5Chỉ số 2212
34Chỉ số 2566
Lineup
Đội hình trận đấu
CA Huracan
Sơ đồ 4-2-3-13229621952316211726
Đội hình xuất phát

S.Meza#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.D.L.Fuente#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Pereyra#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Goitea#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Lescano#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Pérez#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Cantillo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Cabral#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Watson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Alanis#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Sequeira#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Sequeira#3

L.Sequeira#9

L.Sequeira#11

L.Sequeira#7

L.Sequeira#31

L.Sequeira#20

L.Sequeira#33

L.Sequeira#18

L.Sequeira#10

L.Sequeira#24

L.Sequeira#8

L.Sequeira#1
Corinthians - SP
Sơ đồ 4-1-3-21352526141970271011
Đội hình xuất phát

H.Souza#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Torres#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ramalho#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Cacá#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Angileri#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Raniele#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

A.Carrillo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

J.Martínez#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

B·Bidon#27 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

M.Depay#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Á.Romero#11 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Á.Romero#47

Á.Romero#37

Á.Romero#7

Á.Romero#35

Á.Romero#21

Á.Romero#22

Á.Romero#8

Á.Romero#2

Á.Romero#46

Á.Romero#32

Á.Romero#77

Á.Romero#43
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Independiente | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Club Guaraní | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Nacional Potosi | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | CA Boston River | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Universidad Católica | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Vitória - BA | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 3 | Defensa Y Justicia | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 4 | Cerro Largo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Huracan | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Corinthians - SP | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | America de Cali | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 4 | Racing Club Montevideo | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Grêmio - RS | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Atletico Grau | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 4 | Sportivo Luqueno | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mushuc Runa | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Palestino | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Club Atlético Unión | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportiva Once Caldas | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Fluminense - RJ | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Union Espanola | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Atlético Lanús | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | FBC Melgar | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Academia Puerto Cabello | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cienciano | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 2 | Atlético Mineiro - MG | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Caracas FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Municipal Iquique | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của CA Huracan
CA Independiente0 - 0
CA Huracan
CA Rosario Central0 - 1
CA Huracan
America de Cali0 - 0
CA Huracan
CA Huracan3 - 2
Deportivo Riestra
Racing Club Montevideo1 - 3
CA Huracan
CA Huracan0 - 1
CA Barracas Central
Club Atlético Newell's Old Boys2 - 0
CA Huracan
CA Huracan0 - 0
America de Cali
CA Huracan1 - 1
Defensa Y Justicia
CA Central Cordoba SDE1 - 2
CA HuracanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Corinthians - SP
Atlético Mineiro - MG0 - 0
Corinthians - SP
Corinthians - SP1 - 0
Gremio Novorizontino
Corinthians - SP1 - 0
Santos Fc - SP
Racing Club Montevideo0 - 1
Corinthians - SP
Mirassol - SP2 - 1
Corinthians - SP
Corinthians - SP1 - 1
America de Cali
Corinthians - SP4 - 2
Internacional - RS
Gremio Novorizontino0 - 1
Corinthians - SP
Flamengo - RJ4 - 0
Corinthians - SP
Corinthians - SP1 - 0
Racing Club MontevideoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CA Huracan
#11#20#30#44#53#60#70
Corinthians - SP
#10#20#30#43#57#60#70
Club Guaraní
Nacional Potosi
CA Boston River
CD Universidad Católica
Vitória - BA
Cerro Largo
Godoy Cruz Antonio Tomba
Grêmio - RS
Atletico Grau
Sportivo Luqueno
Mushuc Runa
Palestino
Cruzeiro - MG
Club Atlético Unión
Deportiva Once Caldas
Fluminense - RJ
Gualberto Villarroel Deportivo San José
Union Espanola
Club Atlético Lanús
FBC Melgar
Vasco da Gama Saf - RJ
Academia Puerto Cabello
Cienciano
Caracas FC
Municipal Iquique