Argentine Division 105:30 ngày 19/07/2025

Boca Juniors
1 - 1

Club Atlético Unión
Thống kê
Thống kê trận đấu
Boca JuniorsChỉ sốClub Atlético Unión
8Chỉ số 22
46Chỉ số 2423
7Chỉ số 229
0Chỉ số 40
2Chỉ số 211
0Chỉ số 80
0Chỉ số 33
74Chỉ số 2526
108Chỉ số 2355
Lineup
Đội hình trận đấu
Boca Juniors
Sơ đồ 4-2-3-1251740262315292082716
Đội hình xuất phát

A.Marchesin#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Advíncula#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.DiLollo#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Pellegrino#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Blanco#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
W.Alarcón#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Battaglia#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Velasco#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Palacios#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Braida#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Merentiel#16 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Merentiel#43

M.Merentiel#33

M.Merentiel#22

M.Merentiel#5

M.Merentiel#14

M.Merentiel#11

M.Merentiel#18

M.Merentiel#24

M.Merentiel#10

M.Merentiel#12

M.Merentiel#42

M.Merentiel#30
Club Atlético Unión
Sơ đồ 4-4-213534131120301672518
Đội hình xuất phát

M.Tagliamonte#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L. Vargas#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Pardo#34 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

V.Fascendini#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Del Blanco#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Palacios#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Pitton#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Martínez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Fragapane#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Tarragona#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Gamba#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Gamba#8

L.Gamba#19

L.Gamba#3

L.Gamba#14
L.Gamba#29

L.Gamba#21
L.Gamba#43

L.Gamba#40

L.Gamba#32

L.Gamba#24

L.Gamba#10
L.Gamba#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Argentinos Juniors | 16 | 9 | 6 | 1 | 33 |
| 2 | Boca Juniors | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 3 | Racing Club de Avellaneda | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 4 | CA Huracan | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Club Atletico Tigre | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Independiente Rivadavia | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | CA Barracas Central | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Estudiantes La Plata | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 9 | Club Atlético Newell's Old Boys | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 10 | Defensa Y Justicia | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 11 | CA Central Cordoba SDE | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 12 | Belgrano | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 13 | Aldosivi Mar del Plata | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 14 | CA Banfield | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 15 | Club Atlético Unión | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Rosario Central | 16 | 10 | 5 | 1 | 35 |
| 2 | River Plate | 16 | 8 | 7 | 1 | 31 |
| 3 | CA Independiente | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 4 | CA San Lorenzo | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Deportivo Riestra | 16 | 5 | 9 | 2 | 24 |
| 6 | CA Platense | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Club Atlético Lanús | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 8 | Instituto de Córdoba | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 9 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 10 | Atletico Tucuman | 16 | 5 | 1 | 10 | 16 |
| 11 | Gimnasia La Plata | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 12 | Sarmiento Junin | 16 | 2 | 9 | 5 | 15 |
| 13 | Velez Sarsfield | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 14 | Talleres Cordoba | 16 | 2 | 7 | 7 | 13 |
| 15 | San Martin San Juan | 16 | 2 | 3 | 11 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Club Atlético Unión1 - 1
Boca Juniors
Boca Juniors1 - 0
Club Atlético Unión
Club Atlético Unión1 - 0
Boca Juniors
Boca Juniors2 - 1
Club Atlético Unión
Club Atlético Unión0 - 0
Boca Juniors
Boca Juniors1 - 2
Club Atlético Unión
Club Atlético Unión1 - 1
Boca Juniors
Club Atlético Unión1 - 0
Boca Juniors
Boca Juniors2 - 0
Club Atlético Unión
Club Atlético Unión1 - 3
Boca JuniorsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boca Juniors
Argentinos Juniors0 - 0
Boca Juniors
Auckland City1 - 1
Boca Juniors
FC Bayern Munich2 - 1
Boca Juniors
Boca Juniors2 - 2
Benfica
Boca Juniors0 - 1
CA Independiente
Boca Juniors0 - 0
Club Atlético Lanús
Club Atletico Tigre1 - 1
Boca Juniors
River Plate2 - 1
Boca Juniors
Boca Juniors2 - 0
Estudiantes La Plata
Belgrano1 - 3
Boca JuniorsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Atlético Unión
Club Atlético Unión1 - 0
Estudiantes La Plata
CA Rosario Central0 - 0
Club Atlético Unión
Cruzeiro - MG0 - 0
Club Atlético Unión
Club Atlético Unión0 - 1
Mushuc Runa
Club Atlético Unión1 - 2
Palestino
Club Atlético Unión1 - 1
Belgrano
CA Barracas Central2 - 1
Club Atlético Unión
Mushuc Runa3 - 0
Club Atlético Unión
Club Atlético Unión1 - 1
Club Atlético Newell's Old Boys
Defensa Y Justicia0 - 0
Club Atlético UniónĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Boca Juniors
#11#20#30#40#58#60#70
Club Atlético Unión
#11#20#30#43#52#60#70
Racing Club de Avellaneda
CA Huracan
Independiente Rivadavia
CA Central Cordoba SDE
Aldosivi Mar del Plata
CA Banfield
CA San Lorenzo
Deportivo Riestra
CA Platense
Instituto de Córdoba
Godoy Cruz Antonio Tomba
Atletico Tucuman
Gimnasia La Plata
Sarmiento Junin
Velez Sarsfield
Talleres Cordoba
San Martin San Juan