Argentine Division 105:15 ngày 03/02/2025

Boca Juniors
2 - 1

CA Huracan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Boca JuniorsChỉ sốCA Huracan
9Chỉ số 227
7Chỉ số 24
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 80
79Chỉ số 2381
2Chỉ số 34
3Chỉ số 214
0Chỉ số 40
66Chỉ số 2456
Lineup
Đội hình trận đấu
Boca Juniors
Sơ đồ 4-2-3-1251753231530782010
Đội hình xuất phát

A.Marchesin#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Advíncula#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Battaglia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Costa#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Saracchi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
W.Alarcón#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Belmonte#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Zeballos#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Palacios#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Velasco#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Cavani#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Cavani#23

E.Cavani#22

E.Cavani#16

E.Cavani#34

E.Cavani#19

E.Cavani#11

E.Cavani#9

E.Cavani#40

E.Cavani#12

E.Cavani#24

E.Cavani#38

E.Cavani#33
CA Huracan
Sơ đồ 4-2-3-1124631255810181743
Đội hình xuất phát

H.Galindez#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.Guidara#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Pereyra#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Pellegrino#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Ibáñez#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Pérez#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Gil#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

W.Mazzantti#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Miljevic#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Alanis#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Ramírez#43 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Ramírez#34

E.Ramírez#9

E.Ramírez#21

E.Ramírez#11

E.Ramírez#26

E.Ramírez#20

E.Ramírez#33

E.Ramírez#32

E.Ramírez#23

E.Ramírez#7

E.Ramírez#2
E.Ramírez#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Argentinos Juniors | 16 | 9 | 6 | 1 | 33 |
| 2 | Boca Juniors | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 3 | Racing Club de Avellaneda | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 4 | CA Huracan | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Club Atletico Tigre | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Independiente Rivadavia | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | CA Barracas Central | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Estudiantes La Plata | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 9 | Club Atlético Newell's Old Boys | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 10 | Defensa Y Justicia | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 11 | CA Central Cordoba SDE | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 12 | Belgrano | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 13 | Aldosivi Mar del Plata | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 14 | CA Banfield | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 15 | Club Atlético Unión | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Rosario Central | 16 | 10 | 5 | 1 | 35 |
| 2 | River Plate | 16 | 8 | 7 | 1 | 31 |
| 3 | CA Independiente | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 4 | CA San Lorenzo | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Deportivo Riestra | 16 | 5 | 9 | 2 | 24 |
| 6 | CA Platense | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Club Atlético Lanús | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 8 | Instituto de Córdoba | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 9 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 10 | Atletico Tucuman | 16 | 5 | 1 | 10 | 16 |
| 11 | Gimnasia La Plata | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 12 | Sarmiento Junin | 16 | 2 | 9 | 5 | 15 |
| 13 | Velez Sarsfield | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 14 | Talleres Cordoba | 16 | 2 | 7 | 7 | 13 |
| 15 | San Martin San Juan | 16 | 2 | 3 | 11 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CA Huracan0 - 0
Boca Juniors
Boca Juniors1 - 0
CA Huracan
Boca Juniors0 - 0
CA Huracan
Boca Juniors0 - 1
CA Huracan
CA Huracan0 - 3
Boca Juniors
CA Huracan0 - 2
Boca Juniors
Boca Juniors3 - 0
CA Huracan
Boca Juniors0 - 0
CA Huracan
CA Huracan0 - 0
Boca Juniors
CA Huracan3 - 3
Boca JuniorsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boca Juniors
Club Atlético Unión1 - 1
Boca Juniors
Boca Juniors0 - 0
Argentinos Juniors
Boca Juniors5 - 0
CDA Monte Miaz
Boca Juniors2 - 0
Esporte Clube Juventude
Boca Juniors0 - 0
CA Independiente
Club Atlético Newell's Old Boys0 - 1
Boca Juniors
Boca Juniors1 - 0
Gimnasia La Plata
Boca Juniors3 - 4
Velez Sarsfield
CA Huracan0 - 0
Boca Juniors
Boca Juniors1 - 0
Club Atlético UniónĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Huracan
CA Huracan0 - 0
Estudiantes La Plata
Belgrano1 - 1
CA Huracan
Colo Colo1 - 0
CA Huracan
Danubio FC0 - 2
CA Huracan
Velez Sarsfield2 - 0
CA Huracan
CA Huracan1 - 0
CA Platense
Talleres Cordoba1 - 0
CA Huracan
CA Huracan0 - 0
Boca Juniors
Atletico Tucuman4 - 2
CA Huracan
CA Huracan1 - 0
CA IndependienteĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Boca Juniors
#12#21#30#42#57#60#70
CA Huracan
#11#21#30#44#54#60#70
Racing Club de Avellaneda
Club Atletico Tigre
Independiente Rivadavia
CA Barracas Central
Defensa Y Justicia
CA Central Cordoba SDE
Aldosivi Mar del Plata
CA Banfield
CA Rosario Central
River Plate
CA San Lorenzo
Deportivo Riestra
Club Atlético Lanús
Instituto de Córdoba
Godoy Cruz Antonio Tomba
Sarmiento Junin
San Martin San Juan