Tunisian Professional League 122:30 ngày 27/08/2025

Stade tunisien
2 - 0

Etoile Metlaoui
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade tunisienChỉ sốEtoile Metlaoui
33Chỉ số 2432
0Chỉ số 40
70Chỉ số 2359
0Chỉ số 80
5Chỉ số 33
3Chỉ số 227
8Chỉ số 27
4Chỉ số 212
54Chỉ số 2546
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade tunisien
34511271849782221
Đội hình xuất phát

M.Sahraoui#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Arous#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.jaouadi#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Khalfa#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed khemissi#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amath ndaw#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.D.Ndiaye#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
wael ouerghemmi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dabou youssef saafi#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Farhati#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yusuf·Toure#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Yusuf·Toure#19
Yusuf·Toure#28
Yusuf·Toure#10

Yusuf·Toure#16
Yusuf·Toure#13
Yusuf·Toure#32
Yusuf·Toure#3
Yusuf·Toure#25
Yusuf·Toure#20
Etoile Metlaoui
27201519218252918711
Đội hình xuất phát
H.B.Chrifia#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Sylla#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
y.soltani#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
karim messai#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fares meskini#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.kouassi#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.fajraoui#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
muhammed pape diame#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sameh bouhajeb#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zied salem ben#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Bahia A.#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Bahia A.#4
Bahia A.#31
Bahia A.#10
Bahia A.#17
Bahia A.#9
Bahia A.#28
Bahia A.#14
Bahia A.#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Africain | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Stade tunisien | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Esperance Sportive de Tunis | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Esperance Sportive Zarzis | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | U.S.Monastir | 12 | 4 | 7 | 1 | 19 |
| 6 | Etoile Metlaoui | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 7 | CS Sfaxien | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 8 | Etoile Sahel | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 9 | Jeunesse Sportive Omrane | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | US Ben Guerdane | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | C.A.Bizertin | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | AS Marsa | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 13 | AS Slimane | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | J.S. Kairouanaise | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 15 | AS Gabes | 12 | 1 | 5 | 6 | 8 |
| 16 | Olympique de Beja | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Etoile Metlaoui0 - 0
Stade tunisien
Stade tunisien1 - 0
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui2 - 1
Stade tunisien
Stade tunisien1 - 1
Etoile Metlaoui
Stade tunisien2 - 1
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui1 - 0
Stade tunisien
Stade tunisien0 - 0
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui2 - 1
Stade tunisien
Stade tunisien1 - 0
Etoile Metlaoui
Stade tunisien1 - 1
Etoile MetlaouiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade tunisien
AS Slimane0 - 0
Stade tunisien
Stade tunisien1 - 0
J.S. Kairouanaise
U.S.Monastir1 - 1
Stade tunisien
Esperance Sportive de Tunis1 - 0
Stade tunisien
U.S.Monastir0 - 2
Stade tunisien
Al Ahly FC4 - 1
Stade tunisien
Esperance Sportive de Tunis1 - 0
Stade tunisien
U.S.Monastir0 - 0
Stade tunisien
Etoile Sahel0 - 1
Stade tunisien
Stade tunisien0 - 1
AS SlimaneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui2 - 1
CS Sfaxien
AS Slimane0 - 1
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui0 - 0
C.A.Bizertin
Etoile Sahel1 - 0
Etoile Metlaoui
Club Africain2 - 1
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui3 - 1
Club Polideportivo El Ejido
U.S.Monastir1 - 1
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui2 - 0
Olympique de Beja
CS Sfaxien1 - 1
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui1 - 2
Club AfricainĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade tunisien
#12#21#30#45#58#60#70
Etoile Metlaoui
#10#20#30#43#57#60#70
Esperance Sportive Zarzis
Jeunesse Sportive Omrane
US Ben Guerdane
AS Marsa
AS Gabes