Tunisian Professional League 120:00 ngày 11/02/2025

C.A.Bizertin
1 - 1

Stade tunisien
Thống kê
Thống kê trận đấu
C.A.BizertinChỉ sốStade tunisien
3Chỉ số 32
2Chỉ số 27
1Chỉ số 80
48Chỉ số 2552
101Chỉ số 23114
66Chỉ số 2486
10Chỉ số 229
0Chỉ số 40
3Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
C.A.Bizertin
Sơ đồ 3-5-227314246141032112818
Đội hình xuất phát

A.Krir#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
a.guesmi#31 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
R.Rehimi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
A.Allela#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
a.seydi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
firas akeremi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
m.alassanekante#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
A.Amri#32 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
A.Amri#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
olamilekan ayinde#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
momar diop#18 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
momar diop#7
momar diop#5

momar diop#15
momar diop#2
momar diop#25
momar diop#1
momar diop#26
momar diop#8
momar diop#12
Stade tunisien
Sơ đồ 4-3-32334261331202125221911
Đội hình xuất phát
sami helal#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sahraoui#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Riahi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
nidhal laifi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

k.agbozo#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
mohamed smaali#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Yusuf·Toure#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
bonheur mugisha#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
dabou youssef saafi#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Z.Berrima#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Mejri#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Mejri#7
B.Mejri#15
B.Mejri#4
B.Mejri#14

B.Mejri#16
B.Mejri#2
B.Mejri#18
B.Mejri#30
B.Mejri#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esperance Sportive de Tunis | 30 | 19 | 9 | 2 | 66 |
| 2 | U.S.Monastir | 30 | 17 | 11 | 2 | 62 |
| 3 | Etoile Sahel | 30 | 19 | 4 | 7 | 61 |
| 4 | Club Africain | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 5 | Esperance Sportive Zarzis | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 6 | Stade tunisien | 30 | 13 | 10 | 7 | 49 |
| 7 | CS Sfaxien | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 8 | Etoile Metlaoui | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | C.A.Bizertin | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | AS Slimane | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 11 | US Ben Guerdane | 30 | 6 | 12 | 12 | 30 |
| 12 | Olympique de Beja | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 13 | AS Gabes | 30 | 6 | 8 | 16 | 26 |
| 14 | Jeunesse Sportive Omrane | 30 | 4 | 14 | 12 | 26 |
| 15 | E.Gawafel.S.Gafsa | 30 | 6 | 4 | 20 | 22 |
| 16 | Club Polideportivo El Ejido | 30 | 5 | 4 | 21 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade tunisien1 - 0
C.A.Bizertin
Stade tunisien2 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin0 - 0
Stade tunisien
Stade tunisien1 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin1 - 2
Stade tunisien
Stade tunisien0 - 1
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin3 - 0
Stade tunisien
C.A.Bizertin1 - 0
Stade tunisien
Stade tunisien2 - 0
C.A.Bizertin
Stade tunisien0 - 0
C.A.BizertinĐối chiếu
Phong độ gần đây của C.A.Bizertin
AS Slimane0 - 2
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin3 - 1
Club Polideportivo El Ejido
C.A.Bizertin1 - 1
CS Sfaxien
U.S.Monastir3 - 1
C.A.Bizertin
Olympique de Beja0 - 0
C.A.Bizertin
Club Africain1 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin1 - 0
E.Gawafel.S.Gafsa
Jeunesse Sportive Omrane1 - 1
C.A.Bizertin
Etoile Sahel1 - 1
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin0 - 1
US Ben GuerdaneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade tunisien
Stade tunisien0 - 1
Esperance Sportive de Tunis
Etoile Metlaoui0 - 0
Stade tunisien
Stade tunisien1 - 1
Esperance Sportive Zarzis
AS Slimane0 - 2
Stade tunisien
Stade tunisien3 - 1
Club Polideportivo El Ejido
U.S.Monastir1 - 0
Stade tunisien
CS Sfaxien1 - 2
Stade tunisien
Stade tunisien3 - 0
Olympique de Beja
Stade tunisien1 - 0
Club Africain
E.Gawafel.S.Gafsa0 - 1
Stade tunisienĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
C.A.Bizertin
#11#21#30#43#52#60#70
Stade tunisien
#11#20#30#42#57#60#70
AS Gabes