Tunisian Professional League 121:00 ngày 10/05/2025

E.Gawafel.S.Gafsa
0 - 1

AS Gabes
Thống kê
Thống kê trận đấu
E.Gawafel.S.GafsaChỉ sốAS Gabes
98Chỉ số 2369
43Chỉ số 2557
13Chỉ số 222
60Chỉ số 2430
0Chỉ số 40
2Chỉ số 36
5Chỉ số 211
6Chỉ số 23
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
E.Gawafel.S.Gafsa
1215107181941128201
Đội hình xuất phát
ali ajmani#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Mejri#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
haythem mbarek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anouar jouini#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oussama Jebali#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ahmed horchani#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adem chabbi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fayed hassine ben#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hassine chaieb ben#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Mhamdi#20 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
r.jridi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
r.jridi#26
r.jridi#25
r.jridi#17
r.jridi#21
r.jridi#27
r.jridi#5
r.jridi#13
r.jridi#30
r.jridi#9
AS Gabes
223429212519141112618
Đội hình xuất phát
abdelkader chouaya#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rayane yaakoubi#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oussema naffati#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
moukouba#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.masasi#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dhia maatougui#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ameur jouini#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nour beji el#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
firas ammar ben#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ben iheb amor#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gislain ahoudo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
gislain ahoudo#1
gislain ahoudo#27
gislain ahoudo#41
gislain ahoudo#8
gislain ahoudo#3
gislain ahoudo#10
gislain ahoudo#20
gislain ahoudo#23
gislain ahoudo#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esperance Sportive de Tunis | 30 | 19 | 9 | 2 | 66 |
| 2 | U.S.Monastir | 30 | 17 | 11 | 2 | 62 |
| 3 | Etoile Sahel | 30 | 19 | 4 | 7 | 61 |
| 4 | Club Africain | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 5 | Esperance Sportive Zarzis | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 6 | Stade tunisien | 30 | 13 | 10 | 7 | 49 |
| 7 | CS Sfaxien | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 8 | Etoile Metlaoui | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | C.A.Bizertin | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | AS Slimane | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 11 | US Ben Guerdane | 30 | 6 | 12 | 12 | 30 |
| 12 | Olympique de Beja | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 13 | AS Gabes | 30 | 6 | 8 | 16 | 26 |
| 14 | Jeunesse Sportive Omrane | 30 | 4 | 14 | 12 | 26 |
| 15 | E.Gawafel.S.Gafsa | 30 | 6 | 4 | 20 | 22 |
| 16 | Club Polideportivo El Ejido | 30 | 5 | 4 | 21 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AS Gabes0 - 0
E.Gawafel.S.Gafsa
E.Gawafel.S.Gafsa3 - 0
AS Gabes
AS Gabes1 - 2
E.Gawafel.S.Gafsa
AS Gabes0 - 0
E.Gawafel.S.Gafsa
E.Gawafel.S.Gafsa1 - 0
AS Gabes
AS Gabes2 - 0
E.Gawafel.S.Gafsa
E.Gawafel.S.Gafsa1 - 0
AS GabesĐối chiếu
Phong độ gần đây của E.Gawafel.S.Gafsa
Etoile Sahel1 - 1
E.Gawafel.S.Gafsa
E.Gawafel.S.Gafsa1 - 0
AS Slimane
E.Gawafel.S.Gafsa2 - 3
Etoile Sahel
E.Gawafel.S.Gafsa2 - 0
C.A.Bizertin
Esperance Sportive de Tunis1 - 0
E.Gawafel.S.Gafsa
E.Gawafel.S.Gafsa2 - 1
ES Hamam-Sousse
E.Gawafel.S.Gafsa1 - 1
Etoile Metlaoui
E.Gawafel.S.Gafsa2 - 0
Etoile Metlaoui
Stade tunisien2 - 1
E.Gawafel.S.Gafsa
E.Gawafel.S.Gafsa4 - 0
AS SlimaneĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Gabes
AS Gabes0 - 0
Jeunesse Sportive Omrane
AS Gabes0 - 2
Esperance Sportive Zarzis
US Ben Guerdane3 - 0
AS Gabes
AS Gabes2 - 0
Esperance Sportive Zarzis
Jendouba Sport0 - 1
AS Gabes
AS Gabes0 - 2
Etoile Sahel
C.A.Bizertin2 - 0
AS Gabes
AS Gabes0 - 2
Esperance Sportive de Tunis
Etoile Metlaoui2 - 1
AS Gabes
AS Gabes1 - 0
Stade tunisienĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
E.Gawafel.S.Gafsa
#10#20#30#41#56#60#70
AS Gabes
#11#20#30#45#53#60#70
U.S.Monastir
Club Africain
CS Sfaxien
Olympique de Beja
Club Polideportivo El Ejido