Tunisian Professional League 121:20 ngày 04/05/2025

C.A.Bizertin
1 - 0

Club Africain
Thống kê
Thống kê trận đấu
C.A.BizertinChỉ sốClub Africain
7Chỉ số 23
47Chỉ số 2427
8Chỉ số 224
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
0Chỉ số 81
6Chỉ số 31
58Chỉ số 2542
77Chỉ số 2357
Lineup
Đội hình trận đấu
C.A.Bizertin
Sơ đồ 4-2-3-13316103120182281126
Đội hình xuất phát
A.Amri#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Amdouni#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.seydi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.alassanekante#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.guesmi#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
malek doukali#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
momar seydi diop#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
farouk bougatfa#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
olamilekan ayinde#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Amri#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ali#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Ali#8
Ali#29
Ali#7
Ali#30
Ali#35
Ali#25
Ali#17
Ali#5
Ali#16
Club Africain
Sơ đồ 4-3-1-2272016214105228815
Đội hình xuất phát
mesmari al fahad#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D. Ben Abda#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Yeferni#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Ait·Malek#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Bouabid#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdelmalek kelaleche#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Khalil#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Youssef#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Labidi#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Sghaier#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
W.Nkingne#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
W.Nkingne#6
W.Nkingne#33
W.Nkingne#1
W.Nkingne#31

W.Nkingne#25

W.Nkingne#13
W.Nkingne#7
W.Nkingne#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esperance Sportive de Tunis | 30 | 19 | 9 | 2 | 66 |
| 2 | U.S.Monastir | 30 | 17 | 11 | 2 | 62 |
| 3 | Etoile Sahel | 30 | 19 | 4 | 7 | 61 |
| 4 | Club Africain | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 5 | Esperance Sportive Zarzis | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 6 | Stade tunisien | 30 | 13 | 10 | 7 | 49 |
| 7 | CS Sfaxien | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 8 | Etoile Metlaoui | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | C.A.Bizertin | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | AS Slimane | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 11 | US Ben Guerdane | 30 | 6 | 12 | 12 | 30 |
| 12 | Olympique de Beja | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 13 | AS Gabes | 30 | 6 | 8 | 16 | 26 |
| 14 | Jeunesse Sportive Omrane | 30 | 4 | 14 | 12 | 26 |
| 15 | E.Gawafel.S.Gafsa | 30 | 6 | 4 | 20 | 22 |
| 16 | Club Polideportivo El Ejido | 30 | 5 | 4 | 21 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Club Africain1 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin1 - 1
Club Africain
Club Africain1 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin1 - 1
Club Africain
C.A.Bizertin0 - 1
Club Africain
Club Africain2 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin1 - 2
Club Africain
Club Africain0 - 2
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin1 - 1
Club Africain
Club Africain0 - 2
C.A.BizertinĐối chiếu
Phong độ gần đây của C.A.Bizertin
E.Gawafel.S.Gafsa2 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin4 - 1
Jeunesse Sportive Omrane
US Ben Guerdane0 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin1 - 1
AS Slimane
US Ben Guerdane1 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin2 - 0
AS Gabes
Etoile Sahel1 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin4 - 1
Esperance Sportive Zarzis
C.A.Bizertin2 - 1
Esperance Sportive de Tunis
Etoile Metlaoui2 - 0
C.A.BizertinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Africain
Club Africain1 - 1
Croissant Msaken
Club Africain1 - 3
Esperance Sportive de Tunis
Etoile Metlaoui1 - 2
Club Africain
Club Polideportivo El Ejido0 - 1
Club Africain
Club Africain1 - 0
Stade tunisien
AS Slimane0 - 0
Club Africain
Club Africain1 - 0
Club Polideportivo El Ejido
U.S.Monastir1 - 0
Club Africain
Club Africain2 - 0
Olympique de Beja
CS Sfaxien0 - 1
Club AfricainĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
C.A.Bizertin
#11#20#30#46#57#60#70
Club Africain
#10#20#30#41#53#60#70