Tunisian Professional League 122:00 ngày 14/05/2025

AS Gabes
0 - 0

Club Africain
Thống kê
Thống kê trận đấu
AS GabesChỉ sốClub Africain
4Chỉ số 26
53Chỉ số 2466
4Chỉ số 223
2Chỉ số 218
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 80
85Chỉ số 23105
Lineup
Đội hình trận đấu
AS Gabes
Sơ đồ 4-2-3-1222519311122318142120
Đội hình xuất phát
abdelkader chouaya#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
a.masasi#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
dhia maatougui#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
najed helali#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
nour beji el#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
firas ammar ben#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
adem boulila#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
gislain ahoudo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
ameur jouini#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
moukouba#21 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
mohamed camara#20 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
mohamed camara#7
mohamed camara#30
mohamed camara#10
mohamed camara#8
mohamed camara#17
mohamed camara#9
mohamed camara#1
mohamed camara#13
Club Africain
Sơ đồ 4-2-3-116202173061310212827
Đội hình xuất phát

G.Yeferni#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D. Ben Abda#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Youssef#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Zaalouni#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Oussema·Shili#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
k.ssemakula#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Khadraoui#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

abdelmalek kelaleche#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Ait·Malek#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Labidi#28 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
mesmari al fahad#27 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

mesmari al fahad#11
mesmari al fahad#15

mesmari al fahad#33
mesmari al fahad#1
mesmari al fahad#31

mesmari al fahad#25

mesmari al fahad#5
mesmari al fahad#7

mesmari al fahad#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esperance Sportive de Tunis | 30 | 19 | 9 | 2 | 66 |
| 2 | U.S.Monastir | 30 | 17 | 11 | 2 | 62 |
| 3 | Etoile Sahel | 30 | 19 | 4 | 7 | 61 |
| 4 | Club Africain | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 5 | Esperance Sportive Zarzis | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 6 | Stade tunisien | 30 | 13 | 10 | 7 | 49 |
| 7 | CS Sfaxien | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 8 | Etoile Metlaoui | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | C.A.Bizertin | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | AS Slimane | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 11 | US Ben Guerdane | 30 | 6 | 12 | 12 | 30 |
| 12 | Olympique de Beja | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 13 | AS Gabes | 30 | 6 | 8 | 16 | 26 |
| 14 | Jeunesse Sportive Omrane | 30 | 4 | 14 | 12 | 26 |
| 15 | E.Gawafel.S.Gafsa | 30 | 6 | 4 | 20 | 22 |
| 16 | Club Polideportivo El Ejido | 30 | 5 | 4 | 21 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Club Africain1 - 0
AS Gabes
AS Gabes2 - 0
Club Africain
Club Africain2 - 1
AS Gabes
AS Gabes1 - 0
Club Africain
Club Africain2 - 1
AS Gabes
AS Gabes1 - 1
Club Africain
Club Africain2 - 1
AS Gabes
AS Gabes0 - 1
Club Africain
Club Africain2 - 1
AS Gabes
Club Africain0 - 0
AS GabesĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Gabes
E.Gawafel.S.Gafsa0 - 1
AS Gabes
AS Gabes0 - 0
Jeunesse Sportive Omrane
AS Gabes0 - 2
Esperance Sportive Zarzis
US Ben Guerdane3 - 0
AS Gabes
AS Gabes2 - 0
Esperance Sportive Zarzis
Jendouba Sport0 - 1
AS Gabes
AS Gabes0 - 2
Etoile Sahel
C.A.Bizertin2 - 0
AS Gabes
AS Gabes0 - 2
Esperance Sportive de Tunis
Etoile Metlaoui2 - 1
AS GabesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Africain
Club Africain0 - 2
Etoile Sahel
C.A.Bizertin1 - 0
Club Africain
Club Africain1 - 1
Croissant Msaken
Club Africain1 - 3
Esperance Sportive de Tunis
Etoile Metlaoui1 - 2
Club Africain
Club Polideportivo El Ejido0 - 1
Club Africain
Club Africain1 - 0
Stade tunisien
AS Slimane0 - 0
Club Africain
Club Africain1 - 0
Club Polideportivo El Ejido
U.S.Monastir1 - 0
Club AfricainĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS Gabes
#10#20#30#41#54#60#70
Club Africain
#10#20#30#41#56#60#70
CS Sfaxien
Olympique de Beja