CAF African Nations Championship20:00 ngày 06/01/2013

Kenya
0 - 0

Burundi
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mali | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Nigeria | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | South Africa | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Mozambique | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 2 | Zimbabwe | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Uganda | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Burkina Faso | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Libya | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Republic of the Congo | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Ethiopia | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Democratic Republic of the Congo | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Burundi | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Mauritania | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kenya
#10#20#30#40#50#60#70
Burundi
#10#20#31#40#50#60#70
Mali
Nigeria
South Africa
Mozambique
Morocco
Zimbabwe
Uganda
Burkina Faso
Ghana
Libya
Republic of the Congo
Ethiopia
Gabon
Democratic Republic of the Congo
Mauritania