FIFA World Cup qualification (CAF)20:00 ngày 09/09/2025

Kenya
5 - 0

Seychelles
Thống kê
Thống kê trận đấu
KenyaChỉ sốSeychelles
66Chỉ số 2534
48Chỉ số 2422
0Chỉ số 40
87Chỉ số 2350
1Chỉ số 80
2Chỉ số 33
13Chỉ số 222
6Chỉ số 23
5Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Kenya
Sơ đồ 4-2-3-1181619220861114915
Đội hình xuất phát

B.Bwire#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Onyango#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Shichenje#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Sylvester Owino Chino#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Manzur Okwaro#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Abuya#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Onyango#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

W.Wilson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Olunga#14 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

J.Ochieng#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Rambok Ryan Wesley Ogam#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Rambok Ryan Wesley Ogam#13
Rambok Ryan Wesley Ogam#4

Rambok Ryan Wesley Ogam#7
Rambok Ryan Wesley Ogam#21

Rambok Ryan Wesley Ogam#12

Rambok Ryan Wesley Ogam#23
Rambok Ryan Wesley Ogam#17
Rambok Ryan Wesley Ogam#22

Rambok Ryan Wesley Ogam#10

Rambok Ryan Wesley Ogam#1
Seychelles
Sơ đồ 5-3-218102512211692087
Đội hình xuất phát
R.Padayachy#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Dean Stephane Hughe Mothé#10 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32
Justin Elisha Riaz#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
Don Maxime Fanchette#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Warren Eric Mellie#12 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
V.Fred#21 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
J.Ravighia#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
J.Joubert#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
I.Raheriniaina#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
L.Hoareau#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Labrosse#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Labrosse#4
Labrosse#23
Labrosse#3
Labrosse#11
Labrosse#14
Labrosse#17
Labrosse#13
Labrosse#15
Labrosse#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Seychelles0 - 5
Kenya
Seychelles0 - 2
Kenya
Kenya4 - 0
Seychelles
Seychelles0 - 3
KenyaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kenya
Kenya1 - 3
Gambia
Kenya1 - 1
Madagascar
Zambia0 - 1
Kenya
Kenya1 - 0
Morocco
Angola1 - 1
Kenya
Kenya1 - 0
Democratic Republic of the Congo
Kenya2 - 1
Chad
Kenya0 - 0
Chad
Kenya1 - 2
Gabon
Gambia3 - 3
KenyaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Seychelles
Seychelles0 - 4
Gabon
Burundi5 - 0
Seychelles
Gabon3 - 0
Seychelles
Namibia3 - 1
Seychelles
Angola3 - 2
Seychelles
Lesotho1 - 1
Seychelles
Seychelles1 - 3
Burundi
Gambia5 - 1
Seychelles
Seychelles0 - 5
Kenya
Cote d'Ivoire9 - 0
SeychellesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kenya
#15#24#30#42#56#60#70
Seychelles
#10#20#30#43#53#60#70
Egypt
Burkina Faso
Sierra Leone
Guinea Bissau
Ethiopia
Djibouti
Senegal
Sudan
Togo
South Sudan
Mauritania
South Africa
Rwanda
Benin
Nigeria
Zimbabwe
Cabo Verde
Cameroon
Libya
Mauritius
Swaziland
Tanzania
Niger
Republic of the Congo
Algeria
Mozambique
Guinea
Botswana
Uganda
Somalia
Tunisia
Liberia
Equatorial Guinea
Malawi
Sao Tome and Principe
Ghana
Mali
Comoros
Central African Republic