CECAFA Tusker Challenge Cup18:00 ngày 25/11/2015

Kenya
1 - 1

Burundi
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tanzania | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Rwanda | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Ethiopia | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Somalia | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Uganda | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Kenya | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Burundi | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Zanzibar | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Sudan | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Malawi | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Sudan | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Djibouti | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kenya
#11#21#30#40#50#60#70
Burundi
#11#21#30#40#50#60#70
Tanzania
Rwanda
Ethiopia
Somalia
Uganda
Zanzibar
South Sudan
Malawi
Sudan
Djibouti