English Football League One01:45 ngày 30/04/2025

Burton
1 - 1

Wigan Athletic
Thống kê
Thống kê trận đấu
BurtonChỉ sốWigan Athletic
0Chỉ số 80
99Chỉ số 2394
0Chỉ số 40
9Chỉ số 228
42Chỉ số 2558
1Chỉ số 30
5Chỉ số 213
61Chỉ số 2448
7Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Burton
Sơ đồ 3-4-1-212661723319381018
Đội hình xuất phát

M.Crocombe#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Delap#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Sweeney#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Armer#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

U.Godwin-Malife#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Chauke#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Williams#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Dodgson#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Webster#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

J.D.Böðvarsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Burrell#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Burrell#23

R.Burrell#32

R.Burrell#13

R.Burrell#44

R.Burrell#7

R.Burrell#22

R.Burrell#20
Wigan Athletic
Sơ đồ 3-1-4-2123174161862113728
Đội hình xuất phát

S.Tickle#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Carragher#23 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

T.Sibbick#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

W.Aimson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Adeeko#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J.Smith#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Weir#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Mellish#2 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

O.Dale#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Maleace asamoah#37 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Taylor#28 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Taylor#12

D.Taylor#10

D.Taylor#15

D.Taylor#24

D.Taylor#20

D.Taylor#19

D.Taylor#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birmingham City | 46 | 34 | 9 | 3 | 111 |
| 2 | Wrexham | 46 | 27 | 11 | 8 | 92 |
| 3 | Stockport County | 46 | 25 | 12 | 9 | 87 |
| 4 | Charlton Athletic | 46 | 25 | 10 | 11 | 85 |
| 5 | Wycombe Wanderers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 6 | Leyton Orient | 46 | 24 | 6 | 16 | 78 |
| 7 | Reading | 46 | 21 | 12 | 13 | 75 |
| 8 | Bolton Wanderers | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 9 | Blackpool | 46 | 17 | 16 | 13 | 67 |
| 10 | Huddersfield Town | 46 | 19 | 7 | 20 | 64 |
| 11 | Barnsley | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Lincoln City | 46 | 16 | 13 | 17 | 61 |
| 13 | Rotherham United | 46 | 16 | 11 | 19 | 59 |
| 14 | Stevenage Borough | 46 | 15 | 12 | 19 | 57 |
| 15 | Exeter City | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 16 | Wigan Athletic | 46 | 13 | 17 | 16 | 56 |
| 17 | Mansfield Town | 46 | 15 | 9 | 22 | 54 |
| 18 | Northampton Town | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Peterborough United | 46 | 13 | 12 | 21 | 51 |
| 20 | Burton | 46 | 11 | 14 | 21 | 47 |
| 21 | Crawley Town | 46 | 12 | 10 | 24 | 46 |
| 22 | Bristol Rovers | 46 | 12 | 7 | 27 | 43 |
| 23 | Cambridge United | 46 | 9 | 11 | 26 | 38 |
| 24 | Shrewsbury Town | 46 | 8 | 9 | 29 | 33 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Wigan Athletic1 - 2
Burton
Wigan Athletic1 - 1
Burton
Burton2 - 1
Wigan Athletic
Burton0 - 0
Wigan Athletic
Wigan Athletic2 - 0
Burton
Wigan Athletic1 - 1
Burton
Burton3 - 4
Wigan Athletic
Burton0 - 2
Wigan Athletic
Wigan Athletic0 - 0
Burton
Burton1 - 1
Wigan AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Burton
Burton2 - 1
Cambridge United
Burton1 - 2
Birmingham City
Exeter City0 - 0
Burton
Burton3 - 0
Huddersfield Town
Wrexham3 - 0
Burton
Burton2 - 1
Leyton Orient
Stockport County2 - 1
Burton
Shrewsbury Town0 - 2
Burton
Burton1 - 2
Bolton Wanderers
Wycombe Wanderers2 - 0
BurtonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wigan Athletic
Wigan Athletic1 - 1
Blackpool
Wigan Athletic1 - 0
Rotherham United
Shrewsbury Town0 - 1
Wigan Athletic
Wigan Athletic0 - 0
Wrexham
Exeter City1 - 1
Wigan Athletic
Leyton Orient0 - 0
Wigan Athletic
Wigan Athletic0 - 1
Bolton Wanderers
Wigan Athletic1 - 1
Barnsley
Charlton Athletic2 - 1
Wigan Athletic
Wigan Athletic1 - 0
Cambridge UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Burton
#11#20#30#41#57#60#70
Wigan Athletic
#11#20#30#40#55#60#70
Reading
Lincoln City
Stevenage Borough
Mansfield Town
Northampton Town
Peterborough United
Crawley Town
Bristol Rovers