English Football League One21:00 ngày 21/04/2025

Burton
1 - 2

Birmingham City
Thống kê
Thống kê trận đấu
BurtonChỉ sốBirmingham City
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
3Chỉ số 213
0Chỉ số 80
25Chỉ số 2575
2Chỉ số 22
83Chỉ số 23111
31Chỉ số 2432
0Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Burton
Sơ đồ 3-4-2-1126173633193222418
Đội hình xuất phát

M.Crocombe#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

U.Godwin-Malife#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Sweeney#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Armer#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Lofthouse#36 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Chauke#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Williams#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Dodgson#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Larsson#22 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Mckiernan#24 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Burrell#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Burrell#44

R.Burrell#13

R.Burrell#26

R.Burrell#7

R.Burrell#23

R.Burrell#32

R.Burrell#10
Birmingham City
Sơ đồ 4-2-3-1212343120241230181928
Đội hình xuất phát

R.Allsop#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Sampsted#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Klarer#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Hanley#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Cochrane#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Iwata#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Leonard#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Dowell#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

W.T.Willumsson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Taylor·Gardner Hickman#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Stansfield#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Stansfield#25

J.Stansfield#14

J.Stansfield#26

J.Stansfield#2

J.Stansfield#9

J.Stansfield#13

J.Stansfield#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birmingham City | 46 | 34 | 9 | 3 | 111 |
| 2 | Wrexham | 46 | 27 | 11 | 8 | 92 |
| 3 | Stockport County | 46 | 25 | 12 | 9 | 87 |
| 4 | Charlton Athletic | 46 | 25 | 10 | 11 | 85 |
| 5 | Wycombe Wanderers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 6 | Leyton Orient | 46 | 24 | 6 | 16 | 78 |
| 7 | Reading | 46 | 21 | 12 | 13 | 75 |
| 8 | Bolton Wanderers | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 9 | Blackpool | 46 | 17 | 16 | 13 | 67 |
| 10 | Huddersfield Town | 46 | 19 | 7 | 20 | 64 |
| 11 | Barnsley | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Lincoln City | 46 | 16 | 13 | 17 | 61 |
| 13 | Rotherham United | 46 | 16 | 11 | 19 | 59 |
| 14 | Stevenage Borough | 46 | 15 | 12 | 19 | 57 |
| 15 | Exeter City | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 16 | Wigan Athletic | 46 | 13 | 17 | 16 | 56 |
| 17 | Mansfield Town | 46 | 15 | 9 | 22 | 54 |
| 18 | Northampton Town | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Peterborough United | 46 | 13 | 12 | 21 | 51 |
| 20 | Burton | 46 | 11 | 14 | 21 | 47 |
| 21 | Crawley Town | 46 | 12 | 10 | 24 | 46 |
| 22 | Bristol Rovers | 46 | 12 | 7 | 27 | 43 |
| 23 | Cambridge United | 46 | 9 | 11 | 26 | 38 |
| 24 | Shrewsbury Town | 46 | 8 | 9 | 29 | 33 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Birmingham City2 - 0
Burton
Burton1 - 2
Birmingham City
Birmingham City1 - 1
Burton
Birmingham City1 - 0
Burton
Burton2 - 1
Birmingham City
Birmingham City0 - 2
Burton
Burton2 - 0
Birmingham City
Burton2 - 0
Birmingham City
Burton1 - 5
Birmingham CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Burton
Exeter City0 - 0
Burton
Burton3 - 0
Huddersfield Town
Wrexham3 - 0
Burton
Burton2 - 1
Leyton Orient
Stockport County2 - 1
Burton
Shrewsbury Town0 - 2
Burton
Burton1 - 2
Bolton Wanderers
Wycombe Wanderers2 - 0
Burton
Burton1 - 1
Mansfield Town
Lincoln City0 - 1
BurtonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Birmingham City
Birmingham City0 - 0
Crawley Town
Birmingham City0 - 2
Peterborough United
Peterborough United1 - 2
Birmingham City
Birmingham City6 - 2
Barnsley
Bristol Rovers1 - 2
Birmingham City
Birmingham City4 - 1
Shrewsbury Town
Northampton Town1 - 1
Birmingham City
Birmingham City2 - 1
Stevenage Borough
Birmingham City1 - 0
Lincoln City
Bolton Wanderers3 - 1
Birmingham CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Burton
#11#20#30#41#52#60#70
Birmingham City
#12#22#30#42#52#60#70
Charlton Athletic
Reading
Blackpool
Rotherham United
Wigan Athletic
Cambridge United