English Football League One21:00 ngày 05/04/2025

Leyton Orient
0 - 0

Wigan Athletic
Thống kê
Thống kê trận đấu
Leyton OrientChỉ sốWigan Athletic
12Chỉ số 221
113Chỉ số 2358
76Chỉ số 2418
16Chỉ số 20
68Chỉ số 2532
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
3Chỉ số 210
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Leyton Orient
Sơ đồ 4-2-3-124265122822944747
Đội hình xuất phát

J.Keeley#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.James#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Cooper#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Happe#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Jack·Currie#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Clare#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Galbraith#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Williams#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Markanday#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Agyei#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Azeem·Abdulai#47 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Azeem·Abdulai#18

Azeem·Abdulai#19

Azeem·Abdulai#8

Azeem·Abdulai#17

Azeem·Abdulai#27

Azeem·Abdulai#23

Azeem·Abdulai#26
Wigan Athletic
Sơ đồ 4-3-2-11231541962421181128
Đội hình xuất phát

S.Tickle#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Carragher#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Kerr#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

W.Aimson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Robinson#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Weir#6 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

H.McHugh#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

Scott·Smith#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

J.Smith#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

O.Dale#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

D.Taylor#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Taylor#12

D.Taylor#37

D.Taylor#3

D.Taylor#44

D.Taylor#20

D.Taylor#2

D.Taylor#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birmingham City | 46 | 34 | 9 | 3 | 111 |
| 2 | Wrexham | 46 | 27 | 11 | 8 | 92 |
| 3 | Stockport County | 46 | 25 | 12 | 9 | 87 |
| 4 | Charlton Athletic | 46 | 25 | 10 | 11 | 85 |
| 5 | Wycombe Wanderers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 6 | Leyton Orient | 46 | 24 | 6 | 16 | 78 |
| 7 | Reading | 46 | 21 | 12 | 13 | 75 |
| 8 | Bolton Wanderers | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 9 | Blackpool | 46 | 17 | 16 | 13 | 67 |
| 10 | Huddersfield Town | 46 | 19 | 7 | 20 | 64 |
| 11 | Barnsley | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Lincoln City | 46 | 16 | 13 | 17 | 61 |
| 13 | Rotherham United | 46 | 16 | 11 | 19 | 59 |
| 14 | Stevenage Borough | 46 | 15 | 12 | 19 | 57 |
| 15 | Exeter City | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 16 | Wigan Athletic | 46 | 13 | 17 | 16 | 56 |
| 17 | Mansfield Town | 46 | 15 | 9 | 22 | 54 |
| 18 | Northampton Town | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Peterborough United | 46 | 13 | 12 | 21 | 51 |
| 20 | Burton | 46 | 11 | 14 | 21 | 47 |
| 21 | Crawley Town | 46 | 12 | 10 | 24 | 46 |
| 22 | Bristol Rovers | 46 | 12 | 7 | 27 | 43 |
| 23 | Cambridge United | 46 | 9 | 11 | 26 | 38 |
| 24 | Shrewsbury Town | 46 | 8 | 9 | 29 | 33 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Wigan Athletic0 - 2
Leyton Orient
Wigan Athletic1 - 0
Leyton Orient
Leyton Orient1 - 1
Wigan AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Leyton Orient
Burton2 - 1
Leyton Orient
Leyton Orient1 - 0
Stevenage Borough
Blackpool1 - 2
Leyton Orient
Leyton Orient1 - 2
Northampton Town
Rotherham United1 - 0
Leyton Orient
Leyton Orient1 - 2
Charlton Athletic
Birmingham City2 - 0
Leyton Orient
Bolton Wanderers2 - 1
Leyton Orient
Wrexham1 - 2
Leyton Orient
Leyton Orient3 - 2
Lincoln CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wigan Athletic
Wigan Athletic0 - 1
Bolton Wanderers
Wigan Athletic1 - 1
Barnsley
Charlton Athletic2 - 1
Wigan Athletic
Wigan Athletic1 - 0
Cambridge United
Mansfield Town0 - 0
Wigan Athletic
Wigan Athletic1 - 2
Reading
Wigan Athletic2 - 1
Huddersfield Town
Wycombe Wanderers0 - 0
Wigan Athletic
Crawley Town1 - 1
Wigan Athletic
Wigan Athletic0 - 2
Stockport CountyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Leyton Orient
#10#20#30#41#516#60#70
Wigan Athletic
#10#20#30#41#51#60#70
Exeter City
Peterborough United
Bristol Rovers
Shrewsbury Town