English Football League One22:00 ngày 08/03/2025

Wigan Athletic
1 - 0

Cambridge United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wigan AthleticChỉ sốCambridge United
2Chỉ số 228
0Chỉ số 40
5Chỉ số 214
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
52Chỉ số 2548
79Chỉ số 23100
5Chỉ số 29
29Chỉ số 2442
Lineup
Đội hình trận đấu
Wigan Athletic
Sơ đồ 4-4-2123415318162522810
Đội hình xuất phát

S.Tickle#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Carragher#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Aimson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Kerr#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Chambers#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Smith#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Adeeko#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Norburn#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Mellish#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Taylor#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Darcy#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Darcy#11

R.Darcy#20

R.Darcy#19

R.Darcy#21

R.Darcy#14

R.Darcy#12

R.Darcy#6
Cambridge United
Sơ đồ 4-2-3-113265742410223329
Đội hình xuất phát

N.Bishop#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Bennett#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Watts#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Morrison#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Brophy#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Digby#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Cousins#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Kachunga#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Stokes#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Malone#33 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Ballard#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Ballard#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birmingham City | 46 | 34 | 9 | 3 | 111 |
| 2 | Wrexham | 46 | 27 | 11 | 8 | 92 |
| 3 | Stockport County | 46 | 25 | 12 | 9 | 87 |
| 4 | Charlton Athletic | 46 | 25 | 10 | 11 | 85 |
| 5 | Wycombe Wanderers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 6 | Leyton Orient | 46 | 24 | 6 | 16 | 78 |
| 7 | Reading | 46 | 21 | 12 | 13 | 75 |
| 8 | Bolton Wanderers | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 9 | Blackpool | 46 | 17 | 16 | 13 | 67 |
| 10 | Huddersfield Town | 46 | 19 | 7 | 20 | 64 |
| 11 | Barnsley | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Lincoln City | 46 | 16 | 13 | 17 | 61 |
| 13 | Rotherham United | 46 | 16 | 11 | 19 | 59 |
| 14 | Stevenage Borough | 46 | 15 | 12 | 19 | 57 |
| 15 | Exeter City | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 16 | Wigan Athletic | 46 | 13 | 17 | 16 | 56 |
| 17 | Mansfield Town | 46 | 15 | 9 | 22 | 54 |
| 18 | Northampton Town | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Peterborough United | 46 | 13 | 12 | 21 | 51 |
| 20 | Burton | 46 | 11 | 14 | 21 | 47 |
| 21 | Crawley Town | 46 | 12 | 10 | 24 | 46 |
| 22 | Bristol Rovers | 46 | 12 | 7 | 27 | 43 |
| 23 | Cambridge United | 46 | 9 | 11 | 26 | 38 |
| 24 | Shrewsbury Town | 46 | 8 | 9 | 29 | 33 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cambridge United1 - 1
Wigan Athletic
Cambridge United2 - 0
Wigan Athletic
Cambridge United3 - 1
Wigan Athletic
Wigan Athletic2 - 1
Cambridge United
Wigan Athletic1 - 2
Cambridge United
Cambridge United2 - 2
Wigan AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wigan Athletic
Mansfield Town0 - 0
Wigan Athletic
Wigan Athletic1 - 2
Reading
Wigan Athletic2 - 1
Huddersfield Town
Wycombe Wanderers0 - 0
Wigan Athletic
Crawley Town1 - 1
Wigan Athletic
Wigan Athletic0 - 2
Stockport County
Wigan Athletic1 - 2
Fulham
Wigan Athletic1 - 1
Lincoln City
Peterborough United1 - 0
Wigan Athletic
Wigan Athletic2 - 0
Bristol RoversĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cambridge United
Cambridge United0 - 1
Stevenage Borough
Crawley Town0 - 2
Cambridge United
Cambridge United2 - 0
Stockport County
Cambridge United0 - 1
Exeter City
Birmingham City4 - 0
Cambridge United
Lincoln City1 - 1
Cambridge United
Cambridge United1 - 1
Wycombe Wanderers
Rotherham United2 - 1
Cambridge United
Cambridge United3 - 2
Mansfield Town
Bolton Wanderers2 - 2
Cambridge UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wigan Athletic
#11#20#30#42#55#60#70
Cambridge United
#10#20#30#43#59#60#70
Wrexham
Charlton Athletic
Leyton Orient
Blackpool
Barnsley
Northampton Town
Burton
Shrewsbury Town