English Football League One21:00 ngày 26/04/2025

Wigan Athletic
1 - 1

Blackpool
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wigan AthleticChỉ sốBlackpool
37Chỉ số 2563
0Chỉ số 40
74Chỉ số 2383
1Chỉ số 31
37Chỉ số 2468
7Chỉ số 227
1Chỉ số 212
0Chỉ số 81
1Chỉ số 217
Lineup
Đội hình trận đấu
Wigan Athletic
Sơ đồ 4-1-2-1-2123154191611263728
Đội hình xuất phát

S.Tickle#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Carragher#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Kerr#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

W.Aimson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Robinson#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Adeeko#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

O.Dale#11 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

J.Mellish#2 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

J.Weir#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

Maleace asamoah#37 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Taylor#28 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Taylor#12

D.Taylor#10

D.Taylor#24

D.Taylor#20

D.Taylor#17

D.Taylor#18

D.Taylor#14
Blackpool
Sơ đồ 4-4-23024201232578222111
Đội hình xuất phát

H.Tyrer#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Offiah#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Casey#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Baggott#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Husband#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

R.Apter#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Evans#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Morgan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.N.Hamilton#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Ennis#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Fletcher#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Fletcher#19

A.Fletcher#18

A.Fletcher#14

A.Fletcher#4

A.Fletcher#1

A.Fletcher#17

A.Fletcher#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birmingham City | 46 | 34 | 9 | 3 | 111 |
| 2 | Wrexham | 46 | 27 | 11 | 8 | 92 |
| 3 | Stockport County | 46 | 25 | 12 | 9 | 87 |
| 4 | Charlton Athletic | 46 | 25 | 10 | 11 | 85 |
| 5 | Wycombe Wanderers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 6 | Leyton Orient | 46 | 24 | 6 | 16 | 78 |
| 7 | Reading | 46 | 21 | 12 | 13 | 75 |
| 8 | Bolton Wanderers | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 9 | Blackpool | 46 | 17 | 16 | 13 | 67 |
| 10 | Huddersfield Town | 46 | 19 | 7 | 20 | 64 |
| 11 | Barnsley | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Lincoln City | 46 | 16 | 13 | 17 | 61 |
| 13 | Rotherham United | 46 | 16 | 11 | 19 | 59 |
| 14 | Stevenage Borough | 46 | 15 | 12 | 19 | 57 |
| 15 | Exeter City | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 16 | Wigan Athletic | 46 | 13 | 17 | 16 | 56 |
| 17 | Mansfield Town | 46 | 15 | 9 | 22 | 54 |
| 18 | Northampton Town | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Peterborough United | 46 | 13 | 12 | 21 | 51 |
| 20 | Burton | 46 | 11 | 14 | 21 | 47 |
| 21 | Crawley Town | 46 | 12 | 10 | 24 | 46 |
| 22 | Bristol Rovers | 46 | 12 | 7 | 27 | 43 |
| 23 | Cambridge United | 46 | 9 | 11 | 26 | 38 |
| 24 | Shrewsbury Town | 46 | 8 | 9 | 29 | 33 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Blackpool2 - 2
Wigan Athletic
Wigan Athletic1 - 0
Blackpool
Blackpool2 - 1
Wigan Athletic
Blackpool1 - 0
Wigan Athletic
Wigan Athletic2 - 1
Blackpool
Wigan Athletic0 - 5
Blackpool
Blackpool1 - 0
Wigan Athletic
Wigan Athletic0 - 2
Blackpool
Blackpool1 - 3
Wigan Athletic
Blackpool1 - 1
Wigan AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wigan Athletic
Wigan Athletic1 - 0
Rotherham United
Shrewsbury Town0 - 1
Wigan Athletic
Wigan Athletic0 - 0
Wrexham
Exeter City1 - 1
Wigan Athletic
Leyton Orient0 - 0
Wigan Athletic
Wigan Athletic0 - 1
Bolton Wanderers
Wigan Athletic1 - 1
Barnsley
Charlton Athletic2 - 1
Wigan Athletic
Wigan Athletic1 - 0
Cambridge United
Mansfield Town0 - 0
Wigan AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Blackpool
Blackpool1 - 2
Wrexham
Stevenage Borough1 - 3
Blackpool
Rotherham United2 - 1
Blackpool
Blackpool3 - 0
Reading
Blackpool2 - 1
Bolton Wanderers
Northampton Town0 - 2
Blackpool
Blackpool1 - 2
Leyton Orient
Blackpool2 - 1
Cambridge United
Barnsley0 - 3
Blackpool
Blackpool0 - 0
Peterborough UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wigan Athletic
#11#21#30#41#51#60#70
Blackpool
#11#20#30#41#512#60#70
Birmingham City
Stockport County
Wycombe Wanderers
Huddersfield Town
Lincoln City
Burton
Crawley Town
Bristol Rovers