Uganda Premier League20:00 ngày 15/04/2025

Airtel Kitara FC
0 - 0

Lugazi Municipal FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Airtel Kitara FCChỉ sốLugazi Municipal FC
61Chỉ số 2539
6Chỉ số 211
6Chỉ số 20
9Chỉ số 225
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
151Chỉ số 23127
0Chỉ số 40
91Chỉ số 2457
Lineup
Đội hình trận đấu
Airtel Kitara FC
15235392769224718
Đội hình xuất phát
r.ocitti#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.ndihabwe#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.kiggundu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Kaddu#39 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lazaro bwambale#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.aheebwa#6 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
g.ssenkaaba#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.ssematimba#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.tumwesigye#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jude ssemugabi#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Farouk yawe sebanjja#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Farouk yawe sebanjja#19
Farouk yawe sebanjja#11
Farouk yawe sebanjja#32
Farouk yawe sebanjja#21
Farouk yawe sebanjja#16
Farouk yawe sebanjja#14
Farouk yawe sebanjja#37
Farouk yawe sebanjja#1
Farouk yawe sebanjja#25
Farouk yawe sebanjja#30
Farouk yawe sebanjja#2
Farouk yawe sebanjja#24
Lugazi Municipal FC
1523616273421201217
Đội hình xuất phát
jumah lutakome#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Juma mutebi#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ali bayo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Abdul Kalanzi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
freedom mungudit#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.obua#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joseph othieno#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Atube rogers#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Rogers#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.saaka#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
paul wasswa#17 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
paul wasswa#22
paul wasswa#8
paul wasswa#29
paul wasswa#30
paul wasswa#1
paul wasswa#10
paul wasswa#13
paul wasswa#18
paul wasswa#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vipers SC | 29 | 21 | 5 | 3 | 68 |
| 2 | NEC FC Bugolobi | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 3 | BUL FC | 29 | 15 | 11 | 3 | 56 |
| 4 | URA Kampala | 29 | 16 | 4 | 9 | 52 |
| 5 | Kampala City Council FC | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | SC Villa | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Airtel Kitara FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Maroons | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 9 | Defense forces | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | Express FC | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 11 | Uganda Police FC | 29 | 7 | 12 | 10 | 33 |
| 12 | Mbarara City FC | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 13 | Lugazi Municipal FC | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 14 | Wakiso Giants FC | 29 | 3 | 11 | 15 | 20 |
| 15 | Bright Stars FC | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Mbale Heroes FC | 29 | 2 | 4 | 23 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lugazi Municipal FC0 - 3
Airtel Kitara FC
Airtel Kitara FC1 - 0
Lugazi Municipal FC
Lugazi Municipal FC0 - 3
Airtel Kitara FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Airtel Kitara FC
NEC FC Bugolobi2 - 1
Airtel Kitara FC
Airtel Kitara FC4 - 0
Kampala City Council FC
Uganda Police FC0 - 1
Airtel Kitara FC
Airtel Kitara FC
Airtel Kitara FC1 - 1
Mbarara City FC
BUL FC1 - 0
Airtel Kitara FC
Airtel Kitara FC1 - 0
URA Kampala
Airtel Kitara FC2 - 0
Bright Stars FC
Defense forces0 - 0
Airtel Kitara FC
Airtel Kitara FC1 - 0
SC VillaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lugazi Municipal FC
Lugazi Municipal FC2 - 2
Defense forces
Vipers SC1 - 0
Lugazi Municipal FC
Lugazi Municipal FC0 - 1
Maroons
Lugazi Municipal FC0 - 1
SC Villa
Mbale Heroes FC1 - 3
Lugazi Municipal FC
Lugazi Municipal FC1 - 0
Express FC
NEC FC Bugolobi2 - 0
Lugazi Municipal FC
Lugazi Municipal FC1 - 0
Wakiso Giants FC
Lugazi Municipal FC1 - 0
Uganda Police FC
Bright Stars FC1 - 1
Lugazi Municipal FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Airtel Kitara FC
#10#20#30#41#56#60#70
Lugazi Municipal FC
#10#20#30#42#50#60#70