Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủBucheon FC 1995 vs Daejeon Hana Citizen

Bucheon FC 1995 vs Daejeon Hana Citizen

Kiểm tra lịch trận đấu Bucheon FC 1995 vs Daejeon Hana Citizen diễn ra lúc 14:30 ngày 07/03/2026 tại Jd88.

Korean K League 1Korean K League 1
14:30 ngày 07/03/2026
Bucheon FC 1995

Bucheon FC 1995

1 - 1
Daejeon Hana Citizen

Daejeon Hana Citizen

Giải đấuKorean K League 1
Ngày thi đấu07/03/2026
Giờ Việt Nam14:30
Mã trận đấu4477091
Thống kê

Thống kê trận đấu

Bucheon FC 1995Chỉ sốDaejeon Hana Citizen
0Chỉ số 40
3Chỉ số 212
0Chỉ số 30
79Chỉ số 23146
1Chỉ số 80
3Chỉ số 25
36Chỉ số 2564
2Chỉ số 224
43Chỉ số 2479
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Bucheon FC 1995

Sơ đồ 3-4-3
12029372382613911

Đội hình xuất phát

H.Kim
H.Kim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Hong
S.Hong#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
D.Baek
D.Baek#29 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
P.Willam
P.Willam#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Thiaguinho
Thiaguinho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K.Takahashi
K.Takahashi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
B.Yoon
B.Yoon#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
T.An
T.An#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Kim
M.Kim#13 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
J.Montaño
J.Montaño#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Galego
Galego#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

Galego#50
Galego
Galego#22
Galego
Galego#2
Galego
Galego#16
Galego
Galego#24
Galego
Galego#14
Galego
Galego#18
Galego
Galego#44
Galego
Galego#77

Daejeon Hana Citizen

Sơ đồ 4-2-3-1
133459823304477191710

Đội hình xuất phát

C.Lee
C.Lee#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Kim
M.Kim#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
C.Ha
C.Ha#45 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Krivotsyuk
A.Krivotsyuk#98 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Y.Seo
Y.Seo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Kim
B.Kim#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
S.Lee
S.Lee#44 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J.Victor
J.Victor#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Seo
J.Seo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
G.Ludwigson
G.Ludwigson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Joo
M.Joo#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Joo
M.Joo#8
M.Joo
M.Joo#6
M.Joo
M.Joo#3
M.Joo
M.Joo#70
M.Joo
M.Joo#31
M.Joo
M.Joo#20
M.Joo
M.Joo#99
M.Joo
M.Joo#9
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Daejeon Hana CitizenDaejeon Hana Citizen3 - 1Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #3687305 · Home #10438 · Away #20060 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 0, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19952 - 0Daejeon Hana CitizenDaejeon Hana Citizen
Match #3687248 · Home #20060 · Away #10438 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Daejeon Hana CitizenDaejeon Hana Citizen1 - 0Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #3687212 · Home #10438 · Away #20060 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19952 - 1Daejeon Hana CitizenDaejeon Hana Citizen
Match #3686854 · Home #20060 · Away #10438 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Daejeon Hana CitizenDaejeon Hana Citizen1 - 1Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #3502093 · Home #10438 · Away #20060 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19954 - 2Daejeon Hana CitizenDaejeon Hana Citizen
Match #3502067 · Home #20060 · Away #10438 · Status #8 · H [4, 2, 0, 3, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Daejeon Hana CitizenDaejeon Hana Citizen4 - 1Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #3502000 · Home #10438 · Away #20060 · Status #8 · H [4, 4, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19951 - 2Daejeon Hana CitizenDaejeon Hana Citizen
Match #3501939 · Home #20060 · Away #10438 · Status #8 · H [1, 0, 1, 5, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Daejeon Hana CitizenDaejeon Hana Citizen0 - 1Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #3151898 · Home #10438 · Away #20060 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Daejeon Hana CitizenDaejeon Hana Citizen1 - 0Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #3151794 · Home #10438 · Away #20060 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Bucheon FC 1995

Jeonbuk Hyundai MotorsJeonbuk Hyundai Motors2 - 3Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4477085 · Home #10238 · Away #20060 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Suwon Football ClubSuwon Football Club2 - 3Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4459333 · Home #21947 · Away #20060 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 2, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19951 - 0Suwon Football ClubSuwon Football Club
Match #4459332 · Home #20060 · Away #21947 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19950 - 0Seongnam FCSeongnam FC
Match #4458171 · Home #20060 · Away #10150 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19950 - 0Hwaseong FCHwaseong FC
Match #4271440 · Home #20060 · Away #28437 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC0 - 1Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4271438 · Home #28678 · Away #20060 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19952 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271427 · Home #20060 · Away #39916 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC0 - 0Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4271422 · Home #20001 · Away #20060 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19952 - 1Cheonan CityCheonan City
Match #4271415 · Home #20060 · Away #23642 · Status #8 · H [2, 0, 1, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Busan I ParkBusan I Park1 - 2Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4271406 · Home #10271 · Away #20060 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Daejeon Hana Citizen

Daejeon Hana CitizenDaejeon Hana Citizen1 - 1FC AnyangFC Anyang
Match #4477087 · Home #10438 · Away #30993 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Jeonbuk Hyundai MotorsJeonbuk Hyundai Motors2 - 0Daejeon Hana CitizenDaejeon Hana Citizen
Match #4480523 · Home #10238 · Away #10438 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
SogndalSogndal1 - 1Daejeon Hana CitizenDaejeon Hana Citizen
Match #4491254 · Home #10489 · Away #10438 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Real MurciaReal Murcia3 - 3Daejeon Hana CitizenDaejeon Hana Citizen
Match #4490981 · Home #10372 · Away #10438 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 3, 0, 0, 0, 0, 0]
Daejeon Hana CitizenDaejeon Hana Citizen1 - 0Vasteras SK FKVasteras SK FK
Match #4485653 · Home #10438 · Away #10852 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
ElfsborgElfsborg1 - 0Daejeon Hana CitizenDaejeon Hana Citizen
Match #4486867 · Home #10123 · Away #10438 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Daejeon Hana CitizenDaejeon Hana Citizen3 - 3KryvbasKryvbas
Match #4481488 · Home #10438 · Away #10802 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv1 - 2Daejeon Hana CitizenDaejeon Hana Citizen
Match #4478694 · Home #13490 · Away #10438 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 4, 0, 0] · A [2, 1, 1, 2, 4, 0, 0]
Gimcheon Sangmu Football ClubGimcheon Sangmu Football Club0 - 3Daejeon Hana CitizenDaejeon Hana Citizen
Match #4445763 · Home #10652 · Away #10438 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 11, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Daejeon Hana CitizenDaejeon Hana Citizen1 - 1Gangwon FCGangwon FC
Match #4445754 · Home #10438 · Away #23021 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Bucheon FC 1995
#11#20#30#40#53#60#70
Daejeon Hana Citizen
#11#20#30#40#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K