Czech Third League15:15 ngày 31/05/2026

Brno B
1 - 6

Hlucin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Brno BChỉ sốHlucin
59Chỉ số 2541
6Chỉ số 29
0Chỉ số 80
5Chỉ số 221
2Chỉ số 218
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
106Chỉ số 2373
76Chỉ số 2454
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Brno B
872417272291052914
Đội hình xuất phát
v.smid#8 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
martin cerny#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Hellebrand#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.hlozanek#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
krejci#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.kriz#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marek soucek#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

damian strnad#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
patrik volny#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matej hrazdira#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stepan viktorin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
stepan viktorin#1
stepan viktorin#4
stepan viktorin#25
stepan viktorin#12
stepan viktorin#18
Hlucin
7196151092082161
Đội hình xuất phát
S.Kamrad#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vojtech kolaska#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.musil#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Opeyemi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.zebrak#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.havranek#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aliou diao#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Budínský#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Buchta#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Alokhin#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hafera#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Hafera#22

M.Hafera#4
M.Hafera#11
M.Hafera#17

M.Hafera#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hlucin1 - 4
Brno B
Brno B2 - 1
Hlucin
Hlucin3 - 1
Brno B
Brno B1 - 1
Hlucin
Hlucin0 - 3
Brno B
Brno B3 - 0
Hlucin
Hlucin2 - 1
Brno BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brno B
Zlin B2 - 1
Brno B
FC Vsetin1 - 3
Brno B
Brno B3 - 2
TJ Start Brno
TJ Unie Hlubina1 - 2
Brno B
Brno B2 - 1
Slovacko II
Brno B2 - 1
Sigma Olomouc B
Hodonin Sardice1 - 0
Brno B
Brno B2 - 1
FK Třinec
Blansko1 - 5
Brno B
Brno B4 - 1
VitkoviceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hlucin
Hlucin0 - 3
Hranice KUNZ
Unicov2 - 1
Hlucin
MFK Karvina B2 - 2
Hlucin
Hlucin1 - 6
Sigma Olomouc B
Hlucin2 - 1
Zlin B
Hlucin0 - 2
Polanka
TJ Start Brno0 - 0
Hlucin
Hlucin0 - 2
TJ Unie Hlubina
Slovacko II2 - 1
Hlucin
Hlucin1 - 5
Hodonin SardiceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brno B
#11#20#30#41#56#60#70
Hlucin
#16#20#30#42#59#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
Frydek-Mistek
Nove Mesto na Morave