Czech Third League23:00 ngày 29/04/2026

Hlucin
0 - 2

Polanka
Thống kê
Thống kê trận đấu
HlucinChỉ sốPolanka
146Chỉ số 2386
85Chỉ số 2442
5Chỉ số 21
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 80
4Chỉ số 220
2Chỉ số 210
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Hlucin
21814201719334615
Đội hình xuất phát

A.Buchta#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hafera#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Budínský#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Cissé#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aliou diao#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
krystof hendrych#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vojtech kolaska#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Krupička#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Macej#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.musil#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Opeyemi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Opeyemi#16
M.Opeyemi#9
M.Opeyemi#3
M.Opeyemi#11
M.Opeyemi#22
M.Opeyemi#7
Polanka
961044611252722819
Đội hình xuất phát
o.kolenko#96 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Josef blatny#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Radek coufal#44 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
tomas kovala#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Lukas levcik#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Mazzone#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

karel michlik#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.mikulenka#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adam podesva#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.roncka#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stanek filip#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

stanek filip#7

stanek filip#28
stanek filip#1
stanek filip#4
stanek filip#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hlucin
TJ Start Brno0 - 0
Hlucin
Hlucin0 - 2
TJ Unie Hlubina
Slovacko II2 - 1
Hlucin
Hlucin1 - 5
Hodonin Sardice
FK Třinec3 - 0
Hlucin
Hlucin0 - 3
Blansko
Vitkovice1 - 0
Hlucin
Hlucin1 - 2
Frydek-Mistek
Hlucin1 - 2
GKS Jastrzebie
Polanka2 - 1
HlucinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Polanka
Vitkovice1 - 1
Polanka
Polanka0 - 1
Frydek-Mistek
Unicov1 - 1
Polanka
Sigma Olomouc B3 - 0
Polanka
Polanka2 - 2
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin1 - 1
Polanka
Polanka1 - 3
Brno B
Hranice KUNZ1 - 2
Polanka
Uhersky Brod1 - 0
Polanka
Polanka3 - 3
FC VratimovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hlucin
#10#20#30#42#56#60#70
Polanka
#12#21#30#42#51#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
Zlin B
MFK Karvina B