Czech Third League23:00 ngày 17/04/2026

Hlucin
0 - 2

TJ Unie Hlubina
Thống kê
Thống kê trận đấu
HlucinChỉ sốTJ Unie Hlubina
41Chỉ số 2559
117Chỉ số 23119
0Chỉ số 81
4Chỉ số 24
3Chỉ số 213
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2457
7Chỉ số 227
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Hlucin
2781417164192033
Đội hình xuất phát

A.Buchta#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jakub michalik#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Budínský#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Cissé#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
krystof hendrych#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hafera#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.musil#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Macej#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vojtech kolaska#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aliou diao#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Krupička#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Krupička#16
D.Krupička#9
D.Krupička#18
D.Krupička#3
D.Krupička#11
D.Krupička#22
D.Krupička#10
TJ Unie Hlubina
1511820222361316814
Đội hình xuất phát
Michael vladar#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.gergela#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dalibor badosek#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.bednar#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jaron#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oliver jurcak#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.nevrela#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
D.Nieslanik#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dominik opatril#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dominik skopal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.zavadil#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
n.zavadil#25
n.zavadil#7
n.zavadil#9
n.zavadil#3
n.zavadil#11

n.zavadil#10
n.zavadil#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
TJ Unie Hlubina1 - 1
Hlucin
Hlucin0 - 1
TJ Unie Hlubina
TJ Unie Hlubina1 - 4
Hlucin
Hlucin1 - 1
TJ Unie HlubinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hlucin
Slovacko II2 - 1
Hlucin
Hlucin1 - 5
Hodonin Sardice
FK Třinec3 - 0
Hlucin
Hlucin0 - 3
Blansko
Vitkovice1 - 0
Hlucin
Hlucin1 - 2
Frydek-Mistek
Hlucin1 - 2
GKS Jastrzebie
Polanka2 - 1
Hlucin
Hlucin3 - 0
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin3 - 1
HlucinĐối chiếu
Phong độ gần đây của TJ Unie Hlubina
TJ Unie Hlubina4 - 0
Zlin B
TJ Start Brno1 - 1
TJ Unie Hlubina
TJ Unie Hlubina0 - 3
Sigma Olomouc B
TJ Unie Hlubina0 - 1
Slovacko II
Hodonin Sardice1 - 1
TJ Unie Hlubina
TJ Unie Hlubina1 - 2
FK Třinec
Frydlant Nad Ostravici5 - 2
TJ Unie Hlubina
TJ Unie Hlubina3 - 2
Valasske Mezirici
TJ Unie Hlubina7 - 1
Kozlovice
Hradec Kralove U191 - 5
TJ Unie HlubinaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hlucin
#10#20#30#41#54#60#70
TJ Unie Hlubina
#12#21#30#40#54#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
Brno B
Unicov
MFK Karvina B
Hranice KUNZ