English Football League Two21:00 ngày 25/04/2026

Bristol Rovers
4 - 0

Cheltenham Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bristol RoversChỉ sốCheltenham Town
0Chỉ số 80
48Chỉ số 2552
5Chỉ số 31
73Chỉ số 2379
0Chỉ số 40
4Chỉ số 211
48Chỉ số 2450
1Chỉ số 27
3Chỉ số 227
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Bristol Rovers
Sơ đồ 4-2-3-113217263366107919
Đội hình xuất phát

B.Young#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Senior#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Balmer#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Harbottle#26 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Sparkes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Smallwood#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Mola#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Akhamrich#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Forde#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Omochere#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Harrison#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

E.Harrison#1

E.Harrison#35

E.Harrison#27

E.Harrison#12

E.Harrison#24

E.Harrison#15

E.Harrison#29
Cheltenham Town
Sơ đồ 4-3-312724521841411920
Đội hình xuất phát

J.Day#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Tomkinson#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Sam·Sherring#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Wilson#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

G.Nurse#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Young#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

H.Ashfield#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Broom#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Thomas#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

J.Davison#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Bickerstaff#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

J.Bickerstaff#3

J.Bickerstaff#7

J.Bickerstaff#41

J.Bickerstaff#22

J.Bickerstaff#10

J.Bickerstaff#16

J.Bickerstaff#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cheltenham Town1 - 0
Bristol Rovers
Cheltenham Town0 - 1
Bristol Rovers
Cheltenham Town1 - 3
Bristol Rovers
Bristol Rovers1 - 1
Cheltenham Town
Bristol Rovers4 - 1
Cheltenham Town
Bristol Rovers2 - 1
Cheltenham Town
Cheltenham Town1 - 4
Bristol Rovers
Bristol Rovers2 - 0
Cheltenham Town
Bristol Rovers0 - 2
Cheltenham Town
Bristol Rovers3 - 0
Cheltenham TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bristol Rovers
Tranmere Rovers1 - 2
Bristol Rovers
Bristol Rovers3 - 1
Crawley Town
Harrogate Town2 - 3
Bristol Rovers
Bristol Rovers1 - 0
Fleetwood Town
Bristol Rovers2 - 0
Accrington Stanley
Gillingham1 - 2
Bristol Rovers
Bristol Rovers1 - 0
Shrewsbury Town
Bromley1 - 0
Bristol Rovers
Barrow0 - 2
Bristol Rovers
Bristol Rovers2 - 1
Crewe AlexandraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cheltenham Town
Cheltenham Town1 - 3
Tranmere Rovers
Cheltenham Town1 - 0
Newport County
Cheltenham Town2 - 1
Gillingham
Walsall0 - 4
Cheltenham Town
Cheltenham Town1 - 1
Cambridge United
Chesterfield1 - 0
Cheltenham Town
Notts County5 - 2
Cheltenham Town
Cheltenham Town1 - 1
Crewe Alexandra
Shrewsbury Town0 - 2
Cheltenham Town
Fleetwood Town2 - 2
Cheltenham TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bristol Rovers
#14#22#30#45#51#60#70
Cheltenham Town
#10#20#30#41#57#60#70
Swindon Town
Milton Keynes Dons
Salford City
Grimsby Town
Barnet
Colchester United
Oldham Athletic