English Football League Two21:00 ngày 18/04/2026

Cheltenham Town
1 - 0

Newport County
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cheltenham TownChỉ sốNewport County
82Chỉ số 23104
56Chỉ số 2544
1Chỉ số 34
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
3Chỉ số 229
32Chỉ số 2457
2Chỉ số 28
1Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Cheltenham Town
Sơ đồ 4-3-31275621482314911
Đội hình xuất phát

J.Day#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Tomkinson#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Wilson#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Cundy#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Nurse#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Ashfield#4 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Young#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
I.Hutchinson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Broom#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

J.Davison#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Thomas#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

J.Thomas#41

J.Thomas#22

J.Thomas#2

J.Thomas#16

J.Thomas#10

J.Thomas#7

J.Thomas#20
Newport County
Sơ đồ 4-2-3-12818423152520101624
Đội hình xuất phát

J.Wright#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Shephard#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Baker#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Delaney#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Jenkins#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Evans#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Sprangler#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Ben·Lloyd#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Biggins#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

James Crole#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Opoku#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
N.Opoku#40

N.Opoku#6

N.Opoku#21

N.Opoku#8

N.Opoku#13

N.Opoku#7

N.Opoku#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Newport County0 - 2
Cheltenham Town
Newport County0 - 3
Cheltenham Town
Newport County1 - 2
Cheltenham Town
Cheltenham Town3 - 2
Newport County
Cheltenham Town0 - 2
Newport County
Newport County1 - 1
Cheltenham Town
Newport County1 - 0
Cheltenham Town
Cheltenham Town1 - 1
Newport County
Newport County0 - 1
Cheltenham Town
Newport County1 - 1
Cheltenham TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cheltenham Town
Cheltenham Town2 - 1
Gillingham
Walsall0 - 4
Cheltenham Town
Cheltenham Town1 - 1
Cambridge United
Chesterfield1 - 0
Cheltenham Town
Notts County5 - 2
Cheltenham Town
Cheltenham Town1 - 1
Crewe Alexandra
Shrewsbury Town0 - 2
Cheltenham Town
Fleetwood Town2 - 2
Cheltenham Town
Cheltenham Town2 - 2
Barrow
Harrogate Town1 - 1
Cheltenham TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Newport County
Newport County2 - 1
Harrogate Town
Notts County3 - 1
Newport County
Newport County0 - 2
Crawley Town
Newport County1 - 0
Shrewsbury Town
Walsall2 - 1
Newport County
Newport County0 - 1
Bromley
Barnet1 - 2
Newport County
Newport County1 - 2
Colchester United
Newport County3 - 1
Tranmere Rovers
Fleetwood Town0 - 0
Newport CountyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cheltenham Town
#11#20#30#41#52#60#70
Newport County
#10#20#30#44#58#60#70
Swindon Town
Milton Keynes Dons
Salford City
Grimsby Town
Oldham Athletic
Accrington Stanley
Bristol Rovers