Australia A-League12:10 ngày 26/04/2025

Brisbane Roar
1 - 0

Wellington Phoenix
Thống kê
Thống kê trận đấu
Brisbane RoarChỉ sốWellington Phoenix
21Chỉ số 224
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
9Chỉ số 212
0Chỉ số 80
5Chỉ số 21
56Chỉ số 2544
62Chỉ số 2420
107Chỉ số 2378
Lineup
Đội hình trận đấu
Brisbane Roar
Sơ đồ 4-4-22919151221272426131011
Đội hình xuất phát

M.Acton#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Hingert#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Bility#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Herrington#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Burke-Gilroy#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Halloran#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Klein#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.O'Shea#26 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

H.Hore#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Berenguer#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Abubakar#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Abubakar#43

A.Abubakar#17

A.Abubakar#18

A.Abubakar#1

A.Abubakar#23

A.Abubakar#6

A.Abubakar#35
Wellington Phoenix
Sơ đồ 5-3-21615431927141897
Đội hình xuất phát

J.Oluwayemi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Payne#6 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

I.Hughes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Wootton#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Piper#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.Sutton#19 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Sheridan#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Rufer#14 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

L.Kelly-Heald#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

H.Ishige#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Barbarouses#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Barbarouses#41

K.Barbarouses#35

K.Barbarouses#29

K.Barbarouses#5

K.Barbarouses#25

K.Barbarouses#8

K.Barbarouses#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Auckland FC | 26 | 15 | 8 | 3 | 53 |
| 2 | Melbourne City | 26 | 14 | 6 | 6 | 48 |
| 3 | Western United FC | 26 | 14 | 5 | 7 | 47 |
| 4 | Western Sydney Wanderers FC | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Melbourne Victory | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 6 | Adelaide United | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Sydney FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Macarthur FC | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 9 | Newcastle Jets | 26 | 8 | 6 | 12 | 30 |
| 10 | Central Coast Mariners | 26 | 5 | 11 | 10 | 26 |
| 11 | Wellington Phoenix | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Brisbane Roar | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
| 13 | Perth Glory | 26 | 4 | 5 | 17 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Wellington Phoenix1 - 1
Brisbane Roar
Wellington Phoenix1 - 0
Brisbane Roar
Brisbane Roar1 - 1
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix5 - 2
Brisbane Roar
Wellington Phoenix2 - 2
Brisbane Roar
Brisbane Roar0 - 1
Wellington Phoenix
Brisbane Roar0 - 3
Wellington Phoenix
Brisbane Roar2 - 1
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix3 - 0
Brisbane Roar
Brisbane Roar0 - 0
Wellington PhoenixĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brisbane Roar
Brisbane Roar1 - 1
Adelaide United
Brisbane Roar2 - 1
Western United FC
Melbourne City3 - 2
Brisbane Roar
Brisbane Roar1 - 5
Macarthur FC
Brisbane Roar0 - 2
Auckland FC
Perth Glory1 - 3
Brisbane Roar
Adelaide United1 - 1
Brisbane Roar
Brisbane Roar1 - 1
Melbourne Victory
Newcastle Jets3 - 1
Brisbane Roar
Wellington Phoenix1 - 1
Brisbane RoarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wellington Phoenix
Adelaide United3 - 2
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix2 - 3
Melbourne Victory
Newcastle Jets1 - 2
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix2 - 2
Western Sydney Wanderers FC
Sydney FC1 - 1
Wellington Phoenix
Western United FC4 - 1
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix0 - 1
Melbourne City
Auckland FC6 - 1
Wellington Phoenix
Melbourne Victory1 - 0
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix1 - 1
Brisbane RoarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brisbane Roar
#11#20#30#42#55#60#70
Wellington Phoenix
#10#20#30#43#51#60#70
Central Coast Mariners