Norwegian 2.Divisjon20:30 ngày 06/10/2025

Brann 2
2 - 1

Notodden FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Brann 2Chỉ sốNotodden FK
6Chỉ số 212
1Chỉ số 80
8Chỉ số 25
6Chỉ số 224
3Chỉ số 33
35Chỉ số 2421
65Chỉ số 2347
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2537
Lineup
Đội hình trận đấu
Brann 2
421963182321141210
Đội hình xuất phát

N.Boakye#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.tveit#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

David steinegger#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Sery#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matias sekkingstad#3 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Daniel riihilahti#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sebastian platzer#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Haga#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.vindenes#14 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Bramel#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Finne#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
B.Finne#9
B.Finne#25
B.Finne#7
B.Finne#27
B.Finne#15
B.Finne#20
B.Finne#22
B.Finne#1

B.Finne#5
Notodden FK
191061821991204827
Đội hình xuất phát
sondre svarstad#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
keerat#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.larsen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Leo·Kyvik#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Nesland#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chrisander sorum#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Klausen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
balder bjerkan#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jone hammerli#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
S.Jorgensen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adam kaszuba#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
adam kaszuba#7
adam kaszuba#3

adam kaszuba#29
adam kaszuba#22

adam kaszuba#14

adam kaszuba#2
adam kaszuba#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Notodden FK3 - 0
Brann 2
Notodden FK2 - 1
Brann 2
Brann 21 - 2
Notodden FK
Brann 20 - 2
Notodden FK
Notodden FK1 - 1
Brann 2Đối chiếu
Phong độ gần đây của Brann 2
Eik-Tonsberg0 - 0
Brann 2
Brann 22 - 0
Sandvikens
Sandnes Ulf5 - 0
Brann 2
Brann 20 - 4
Lysekloster
Brattvag3 - 2
Brann 2
Brann 21 - 1
FK Arendal
Brann 22 - 1
Vard Haugesund
Sotra5 - 0
Brann 2
Brann 22 - 4
Jerv
Sandvikens1 - 2
Brann 2Đối chiếu
Phong độ gần đây của Notodden FK
Notodden FK2 - 4
Brattvag
Jerv2 - 2
Notodden FK
Notodden FK1 - 1
Sotra
Flekkeroy IL2 - 2
Notodden FK
Notodden FK0 - 1
Sandvikens
Vard Haugesund1 - 1
Notodden FK
FK Arendal4 - 1
Notodden FK
Follo6 - 2
Notodden FK
Notodden FK0 - 2
Lysekloster
Sandnes Ulf7 - 0
Notodden FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brann 2
#12#20#30#43#58#60#70
Notodden FK
#11#21#30#43#55#60#70
Strommen
Kjelsas
Tromsdalen
Grorud
Eidsvold Turn
Honefoss BK
Stjordals Blink
Levanger FK
Ullensaker/Kisa IL
Alta
Strindheim IL
Rana FK
Asker
Treaff
Pors Grenland