Norwegian 2.Divisjon18:00 ngày 13/09/2025

Notodden FK
1 - 1

Sotra
Lineup
Đội hình trận đấu
Notodden FK
272048141829191103
Đội hình xuất phát
adam kaszuba#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
balder bjerkan#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jone hammerli#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
S.Jorgensen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Kristoffersen#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Leo·Kyvik#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Singh#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sondre svarstad#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Klausen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
keerat#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ullenes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
ullenes#7
ullenes#31
ullenes#99
ullenes#15
ullenes#5
ullenes#6

ullenes#21
ullenes#22
Sotra
7117811105242620
Đội hình xuất phát
f.falck#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.grasmo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martin ole skar davoy#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.foldnes#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
heltne#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Kilen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.J.Koko#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.erlend larsen#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.ree#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Wik#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Torum#20 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Torum#16
D.Torum#22

D.Torum#15
D.Torum#9
D.Torum#3

D.Torum#86
D.Torum#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sotra1 - 3
Notodden FK
Notodden FK0 - 0
Sotra
Sotra2 - 1
Notodden FK
Sotra2 - 2
Notodden FK
Notodden FK2 - 2
Sotra
Notodden FK3 - 0
Sotra
Sotra0 - 0
Notodden FK
Sotra3 - 0
Notodden FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Notodden FK
Flekkeroy IL2 - 2
Notodden FK
Notodden FK0 - 1
Sandvikens
Vard Haugesund1 - 1
Notodden FK
FK Arendal4 - 1
Notodden FK
Follo6 - 2
Notodden FK
Notodden FK0 - 2
Lysekloster
Sandnes Ulf7 - 0
Notodden FK
Notodden FK1 - 0
Flekkeroy IL
Brattvag3 - 0
Notodden FK
Notodden FK0 - 4
Sandnes UlfĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sotra
Sotra3 - 1
FK Arendal
Eik-Tonsberg2 - 1
Sotra
Sotra0 - 0
Treaff
Sandnes Ulf0 - 0
Sotra
Djerv 19191 - 1
Sotra
Sotra5 - 0
Brann 2
Flekkeroy IL1 - 2
Sotra
Sotra1 - 2
Sandnes Ulf
Treaff1 - 2
Sotra
Sotra2 - 1
BrattvagĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Notodden FK
#11#21#30#41#50#60#70
Sotra
#11#20#30#43#50#60#70
Strommen
Kjelsas
Tromsdalen
Grorud
Eidsvold Turn
Honefoss BK
Stjordals Blink
Levanger FK
Ullensaker/Kisa IL
Alta
Strindheim IL
Rana FK
Asker
Jerv
Pors Grenland