English National League02:45 ngày 05/03/2025

York City
1 - 2

Altrincham
Thống kê
Thống kê trận đấu
York CityChỉ sốAltrincham
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
1Chỉ số 211
3Chỉ số 23
0Chỉ số 80
101Chỉ số 2371
42Chỉ số 2558
11Chỉ số 223
60Chỉ số 2434
Lineup
Đội hình trận đấu
York City
151247102185232818
Đội hình xuất phát
marvin armstrong#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Harrison male#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Josh stones#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Sinclair#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pearce#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.John#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hunt#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Howe#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
J.Felix#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Walcott#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Batty#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Batty#20

D.Batty#19
D.Batty#14

D.Batty#31

D.Batty#29

D.Batty#17

D.Batty#16
Altrincham
8526422239102462
Đội hình xuất phát
isaac marriott#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.coopersouthern#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rob laiton#26 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.baines#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Crawford#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Golden#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.linney#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Newby#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Nuttall#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.osborne#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Banks#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
L.Banks#20
L.Banks#32

L.Banks#14

L.Banks#15

L.Banks#29

L.Banks#21

L.Banks#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 46 | 31 | 9 | 6 | 102 |
| 2 | York City | 46 | 29 | 9 | 8 | 96 |
| 3 | Forest Green Rovers | 46 | 22 | 17 | 7 | 83 |
| 4 | Rochdale | 46 | 21 | 11 | 14 | 74 |
| 5 | Oldham Athletic | 46 | 19 | 16 | 11 | 73 |
| 6 | Halifax Town | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 7 | Southend United | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 8 | Gateshead | 46 | 19 | 10 | 17 | 67 |
| 9 | Altrincham | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 10 | Tamworth | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 11 | Hartlepool United | 46 | 14 | 18 | 14 | 60 |
| 12 | Sutton United | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 13 | Eastleigh | 46 | 14 | 17 | 15 | 59 |
| 14 | Solihull Moors | 46 | 16 | 10 | 20 | 58 |
| 15 | Woking | 46 | 13 | 19 | 14 | 58 |
| 16 | Aldershot Town | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 17 | Braintree Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 18 | Yeovil Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 19 | Boston United | 46 | 15 | 10 | 21 | 55 |
| 20 | Wealdstone FC | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 21 | Dagenham Redbridge | 46 | 12 | 16 | 18 | 52 |
| 22 | Maidenhead United | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 23 | AFC Fylde | 46 | 11 | 7 | 28 | 40 |
| 24 | Ebbsfleet United | 46 | 3 | 13 | 30 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Altrincham3 - 0
York City
Altrincham6 - 1
York City
York City2 - 2
Altrincham
York City1 - 2
Altrincham
York City1 - 2
Altrincham
Altrincham2 - 1
York City
York City0 - 2
Altrincham
York City0 - 1
Altrincham
York City0 - 1
Altrincham
Altrincham1 - 3
York CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của York City
Hartlepool United0 - 1
York City
Maidenhead United1 - 3
York City
York City2 - 2
Halifax Town
Barnet3 - 1
York City
Ebbsfleet United0 - 2
York City
York City3 - 0
Woking
York City2 - 1
Dagenham Redbridge
Boston United3 - 1
York City
Oldham Athletic0 - 2
York City
York City1 - 2
Sutton UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Altrincham
Rochdale2 - 0
Altrincham
Altrincham3 - 3
Newcastle U21
Altrincham1 - 2
AFC Fylde
Hartlepool United1 - 2
Altrincham
Gateshead0 - 1
Altrincham
Oldham Athletic2 - 2
Altrincham
Altrincham3 - 1
Braintree Town
Altrincham1 - 0
Eastleigh
Altrincham2 - 1
Wolverhampton U21
Altrincham1 - 1
Forest Green RoversĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
York City
#11#20#30#42#53#60#70
Altrincham
#12#21#30#43#53#60#70
Southend United
Tamworth
Solihull Moors
Aldershot Town
Yeovil Town
Wealdstone FC