English National League21:00 ngày 18/04/2025

Boston United
2 - 0

Wealdstone FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Boston UnitedChỉ sốWealdstone FC
2Chỉ số 210
0Chỉ số 40
7Chỉ số 229
44Chỉ số 2439
3Chỉ số 27
68Chỉ số 2372
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 34
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Boston United
1721392422231912114
Đội hình xuất phát
B.Nicholson#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Sloggett#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Green#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Hazel#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dylan hill#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Frankie·Maguire#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
z.mills#23 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Richards#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Rowe#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.gregory#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.teale#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
c.teale#39

c.teale#20
c.teale#30

c.teale#10
c.teale#27
c.teale#7

c.teale#16
Wealdstone FC
4221614191017521735
Đội hình xuất phát
Deonysus woodman#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Reid#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Randall#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Obiero#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Mariappa#19 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Kretzschmar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dominic hutchinson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dyer#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Cesay#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Boldewijn#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dante baptiste#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Dante baptiste#29

Dante baptiste#31

Dante baptiste#11
Dante baptiste#27

Dante baptiste#24

Dante baptiste#26
Dante baptiste#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 46 | 31 | 9 | 6 | 102 |
| 2 | York City | 46 | 29 | 9 | 8 | 96 |
| 3 | Forest Green Rovers | 46 | 22 | 17 | 7 | 83 |
| 4 | Rochdale | 46 | 21 | 11 | 14 | 74 |
| 5 | Oldham Athletic | 46 | 19 | 16 | 11 | 73 |
| 6 | Halifax Town | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 7 | Southend United | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 8 | Gateshead | 46 | 19 | 10 | 17 | 67 |
| 9 | Altrincham | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 10 | Tamworth | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 11 | Hartlepool United | 46 | 14 | 18 | 14 | 60 |
| 12 | Sutton United | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 13 | Eastleigh | 46 | 14 | 17 | 15 | 59 |
| 14 | Solihull Moors | 46 | 16 | 10 | 20 | 58 |
| 15 | Woking | 46 | 13 | 19 | 14 | 58 |
| 16 | Aldershot Town | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 17 | Braintree Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 18 | Yeovil Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 19 | Boston United | 46 | 15 | 10 | 21 | 55 |
| 20 | Wealdstone FC | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 21 | Dagenham Redbridge | 46 | 12 | 16 | 18 | 52 |
| 22 | Maidenhead United | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 23 | AFC Fylde | 46 | 11 | 7 | 28 | 40 |
| 24 | Ebbsfleet United | 46 | 3 | 13 | 30 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Boston United
Boston United1 - 0
Altrincham
Aldershot Town1 - 2
Boston United
Wealdstone FC1 - 0
Boston United
Boston United2 - 1
Sutton United
Boston United3 - 0
Southend United
Hartlepool United4 - 1
Boston United
Rochdale2 - 3
Boston United
Braintree Town0 - 1
Boston United
Yeovil Town0 - 3
Boston United
Boston United2 - 2
WokingĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wealdstone FC
Barnet1 - 1
Wealdstone FC
Wealdstone FC2 - 1
Forest Green Rovers
Wealdstone FC1 - 0
Boston United
York City3 - 0
Wealdstone FC
Wealdstone FC1 - 3
Aldershot Town
Wealdstone FC1 - 0
Woking
Altrincham0 - 1
Wealdstone FC
Wealdstone FC3 - 3
Eastleigh
Rochdale4 - 1
Wealdstone FC
Tamworth4 - 1
Wealdstone FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Boston United
#12#22#30#40#53#60#70
Wealdstone FC
#10#20#30#44#57#60#70
Oldham Athletic
Halifax Town
Gateshead
Solihull Moors
Dagenham Redbridge
Maidenhead United
AFC Fylde
Ebbsfleet United